认为: cho rằng, nhận định rằng
Nghĩa tiếng Anh (English): to think, to believe, to consider, to deem
Nét viết & luyện viết chữ 认为
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (28 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Bên trái NGÔN ngữ hỏi han Bên phải NHÂN đứng muôn vàn người qua Nghe lời biết mặt nhận ra Chân thành kết bạn gần xa tỏ tường.” — Chữ NHẬN (认) ở dạng phồn thể (認) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ NGÔN (言) chỉ lời nói và chữ NHẪN (忍) biểu âm kiêm gợi ý nhẫn nại lắng nghe. Sang chữ giản thể, phần bên phải tinh giản thành bộ NHÂN (人) đứng cạnh bộ NGÔN (讠), tạo nên chữ hội ý gần gũi: qua lời ăn tiếng nói (讠) mà nhận biết được phẩm chất và gương mặt của một con người (人). Lắng nghe chân thành chính là chìa khóa để thấu hiểu lòng người.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nhận ra, nhận biết; thừa nhận; nhận định
Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái NGÔN ngữ hỏi han Bên phải NHÂN đứng muôn vàn người qua Nghe lời biết mặt nhận ra Chân thành kết bạn gần xa tỏ tường.”
Chữ NHẬN (认) ở dạng phồn thể (認) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ NGÔN (言) chỉ lời nói và chữ NHẪN (忍) biểu âm kiêm gợi ý nhẫn nại lắng nghe. Sang chữ giản thể, phần bên phải tinh giản thành bộ NHÂN (人) đứng cạnh bộ NGÔN (讠), tạo nên chữ hội ý gần gũi: qua lời ăn tiếng nói (讠) mà nhận biết được phẩm chất và gương mặt của một con người (人). Lắng nghe chân thành chính là chìa khóa để thấu hiểu lòng người.
vì, để, cho (wèi); làm, trở thành, là (wéi)
Câu thơ nhớ chữ: “Bàn tay dắt dẫn chú voi to, Giúp sức người xưa việc nặng lo. Bốn nét giản đơn thành chữ VI, Làm nên muôn sự, bởi vì cho.”
Chữ VI (为) là chữ hội ý, trong Giáp cốt văn khắc họa hình ảnh một bàn tay người (bộ TRẢO 爪) đang nắm lấy đầu một con voi lớn (TƯỢNG 象) để điều khiển nó kéo gỗ, làm việc giúp con người. Từ hình ảnh thuần dưỡng voi phục vụ lao động, chữ mang nghĩa gốc là làm, hành động, chế tác. Về sau, chữ được dùng rộng rãi làm giới từ và liên từ với nghĩa là 'vì', 'để cho', 'bởi vì' hoặc 'trở thành'.
Câu ví dụ với từ “认为”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
我认为这是对的。
wǒ rèn wéi zhè shì duì de 。
“Tôi cho rằng điều này là đúng.”
I think this is correct.
熟练掌握“认为”的用法,对提升中文表达水平大有帮助。
shú liàn zhǎng wò “ rèn wéi ” de yòng fǎ , duì tí shēng zhōng wén biǎo dá shuǐ píng dà yǒu bāng zhù 。
“Nắm vững cách dùng của “认为” (cho rằng, nhận định rằng - NHẬN VI) giúp ích rất nhiều cho việc nâng cao trình độ diễn đạt tiếng Trung.”
Mastering the usage of "认为" (cho rằng, nhận định rằng) helps greatly in improving your Chinese expression skills.
Từ “认为” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn