规律 Phồn thể: 規律
Minh họa từ vựng 规律
guī lǜ HÁN VIỆT: QUY LUẬT

规律: quy luật, nề nếp, có tính quy luật

quy luật nề nếp có tính quy luật

Nghĩa tiếng Anh (English): law, regular pattern, regular

Nét viết & luyện viết chữ 规律

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 规

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (19 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Từ “规律” (guī lǜ) có âm Hán Việt là “QUY LUẬT”, thuộc bộ thủ 火, mang nghĩa chính là “quy luật, nề nếp, có tính quy luật”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

规
guī QUY

com-pa (dụng cụ vẽ hình tròn)

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
律
lǜ LUẬT

pháp luật; quy tắc

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu ví dụ với từ “规律”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

深入认识并自觉顺应自然界生态演化的客观规律,是实现人与自然和谐共生的前提。

Shēn rù rèn shí bìng zì jué shùn yìng zì rán jiè shēng tài yǎn huà de kè guān guī lǜ, shì shí xiàn rén yǔ zì rán hé xié gòng shēng de qián tí.

“Nhận thức sâu sắc và tự giác thuận theo quy luật khách quan của sự tiến hóa sinh thái tự nhiên là tiền đề để con người và thiên nhiên chung sống hòa hợp.”

Deeply understanding and consciously conforming to the objective laws of ecological evolution is the prerequisite for harmony between humanity and nature.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“规律”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ guī lǜ ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “规律” (quy luật, nề nếp, có tính quy luật - QUY LUẬT) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "规律" (quy luật, nề nếp, có tính quy luật) is crucial.

Từ “规律” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →