补 Phồn thể: 補
Minh họa từ vựng 补
bǔ HÁN VIỆT: BỔ

补: vá, sửa chữa; bổ sung, bù đắp; tẩm bổ

vá sửa chữa bổ sung bù đắp tẩm bổ

Nghĩa tiếng Anh (English): to mend, to patch, to supplement, to make up for, to nourish

Nét viết & luyện viết chữ 补

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 补

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (9 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Từ “补” (bǔ) có âm Hán Việt là “BỔ”, thuộc bộ thủ 子, mang nghĩa chính là “vá, sửa chữa; bổ sung, bù đắp; tẩm bổ”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

补
bǔ BỔ

vá, sửa chữa; bổ sung, bù đắp; tẩm bổ

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu ví dụ với từ “补”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

下午我要去补办一张身份证。

xià wǔ wǒ yào qù bǔ bàn yì zhāng shēn fèn zhèng 。

“Chiều nay tôi phải đi làm lại một chiếc thẻ căn cước.”

This afternoon I need to go reissue an ID card.

Từ “补” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →