补充 Phồn thể: 補充
Minh họa từ vựng 补充
bǔ chōng HÁN VIỆT: BỔ SUNG

补充: bổ sung, thêm vào

bổ sung thêm vào

Nghĩa tiếng Anh (English): to supplement, to replenish, supplementary

Nét viết & luyện viết chữ 补充

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 补

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (18 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Từ “补充” (bǔ chōng) có âm Hán Việt là “BỔ SUNG”, thuộc bộ thủ 子, mang nghĩa chính là “bổ sung, thêm vào”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

补
bǔ BỔ

vá, sửa chữa; bổ sung, bù đắp; tẩm bổ

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
充
chōng SUNG

nạp, sạc đầy (chōngdiàn); giả vờ đóng vai (màochōng); tràn đầy (chōngzú)

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu ví dụ với từ “补充”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

在剧烈运动后一定要及时补充水分与电解质,以帮助身体迅速恢复活力。

Zài jù liè yùn dòng hòu yí dìng yào jí shí bǔ chōng shuǐ fèn yǔ diàn jiě zhì, yǐ bāng zhù shēn tǐ xùn sù huī fù huó lì.

“Sau khi vận động mạnh nhất định phải kịp thời bổ sung nước và các chất điện giải để giúp cơ thể nhanh chóng phục hồi sinh lực.”

After vigorous exercise, be sure to replenish fluids and electrolytes promptly to help the body recover energy quickly.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“补充”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ bǔ chōng ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “补充” (bổ sung, thêm vào - BỔ SUNG) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "补充" (bổ sung, thêm vào) is crucial.

Từ “补充” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →