蜗旋: xoáy như ốc sên
Nét viết & luyện viết chữ 蜗旋
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (17 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ OA (蜗, phồn thể: 蝸): thuộc bộ TRÙNG (虫), gồm 13 nét (7 nét phụ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
ốc sên
Chữ OA (蜗, phồn thể: 蝸): thuộc bộ TRÙNG (虫), gồm 13 nét (7 nét phụ).
quay tròn, di chuyển theo quỹ đạo; trở lại
Chữ TOÀN (旋): thuộc bộ PHƯƠNG (方), gồm 11 nét (7 nét phụ), thành phần: 方 (PHƯƠNG) + 疋 (THẤT). Từ ghép HSK: 盘旋 (BÀN TOÀN: lượn vòng, bay lượn vòng tròn; quanh co uốn khúc), 旋律 (TOÀN LUẬT: giai điệu, âm hưởng giai điệu bài hát), 旋转 (TOÀN CHUYỂN: xoay tròn, quay vòng, luân chuyển).
Câu ví dụ với từ “蜗旋”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
蜗旋的图案很美丽。
Wō xuán de tú'àn hěn měilì.
“Hoa văn xoáy như ốc sên rất đẹp.”
Từ “蜗旋” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn