藩篱: rào; rào cản; hàng rào; rào giậu
Nét viết & luyện viết chữ 藩篱
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (34 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ PHIÊN (藩): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 18 nét.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
rào; rào cản; hàng rào; rào giậu
Chữ PHIÊN (藩): thuộc bộ THẢO (艸), gồm 18 nét.
rào; rào cản; hàng rào; rào giậu
Chữ LY (篱, phồn thể: 籬): thuộc bộ TRÚC (竹), gồm 16 nét.
Câu ví dụ với từ “藩篱”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他们打破了传统的藩篱。
tāmen dǎpòle chuántǒng de fānlí.
“Họ đã phá vỡ rào cản truyền thống.”
这座藩篱围住了整个花园。
zhè zuò fānlí wéi zhùle zhěnggè huāyuán.
“Hàng rào này bao quanh cả khu vườn.”
Từ “藩篱” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn