落: rơi, rụng, hạ xuống, tụt hậu (luò); bỏ quên, sót lại (là); hạ xuống — khẩu ngữ (lào)
Nghĩa tiếng Anh (English): to fall, drop, lag behind (luò); to leave behind, omit (là); to set/land (lào)
Nét viết & luyện viết chữ 落
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (9 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Từ “落” (luò / là / lào) có âm Hán Việt là “LẠC”, thuộc bộ thủ 艸, mang nghĩa chính là “rơi, rụng, hạ xuống, tụt hậu (luò); bỏ quên, sót lại (là); hạ xuống — khẩu ngữ (lào)”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
rơi, rụng, hạ xuống, tụt hậu (luò); bỏ quên, sót lại (là); hạ xuống — khẩu ngữ (lào)
Câu ví dụ với từ “落”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
不坚持学习新知识,就很容易落后于时代。
Bù jiānchí xuéxí xīn zhīshi, jiù hěn róngyì luòhòu yú shídài.
“[luò - Động từ] Không kiên trì học hỏi kiến thức mới thì rất dễ bị tụt hậu so với thời đại.”
In late autumn, fallen golden ginkgo leaves carpet the path, resembling a thick golden rug on the ground.
出门前检查一下行李,别落了什么东西。
Chūmén qián jiǎnchá yíxià xíngli, bié là le shénme dōngxi.
“[là - Động từ] Trước khi ra ngoài hãy kiểm tra lại hành lý, đừng để quên thứ gì nhé.”
Từ “落” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn