毛巾
Minh họa từ vựng 毛巾
máo jīn HÁN VIỆT: MAO CÂN

毛巾: khăn mặt, khăn bông, khăn tắm

khăn mặt khăn bông khăn tắm

Nghĩa tiếng Anh (English): towel

Nét viết & luyện viết chữ 毛巾

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 毛

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (22 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Ba nét phẩy ngang tựa tơ mềm, Một nét cong vươn nhẹ nhàng thêm. Chữ MAO lông vũ bay trong gió, Nhỏ nhẹ thanh tao dáng êm đềm.”

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

毛
máo MAO

lông, tóc; hào (đơn vị tiền = 1/10 tệ)

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu thơ nhớ chữ: “Ba nét phẩy ngang tựa tơ mềm, Một nét cong vươn nhẹ nhàng thêm. Chữ MAO lông vũ bay trong gió, Nhỏ nhẹ thanh tao dáng êm đềm.”

巾
máo jīn MAO CÂN

khăn mặt, khăn bông, khăn tắm

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu thơ nhớ chữ: “Hai đầu vải rủ song song, Giữa một nét sổ treo vòng đai lưng. Chữ CÂN chiếc khăn tin dùng, Nữ lưu anh kiệt lẫy lừng sử xanh.”

Câu ví dụ với từ “毛巾”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

我需要一条毛巾。

wǒ xū yào yì tiáo máo jīn 。

“Tôi cần một chiếc khăn mặt.”

I need a towel.

Ví dụ #2

深入理解“毛巾”的语境含义,有助于我们在工作中更准确地表达想法。

shēn rù lǐ jiě “ máo jīn ” de yǔ jìng hán yì , yǒu zhù yú wǒ men zài gōng zuò zhōng gèng zhǔn què dì biǎo dá xiǎng fǎ 。

“Hiểu sâu ngữ cảnh của từ “毛巾” (khăn mặt, khăn bông, khăn tắm - MAO CÂN) giúp chúng ta diễn đạt ý tưởng chuẩn xác hơn trong công việc.”

Deeply understanding the context of "毛巾" (khăn mặt, khăn bông, khăn tắm) helps us express ideas more accurately at work.

Từ “毛巾” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →