脱臼
Minh họa từ vựng 脱臼
tuōjiù HÁN VIỆT: THOÁT CỮU

脱臼: sai khớp; trật khớp; sai xương

sai khớp trật khớp sai xương

Nét viết & luyện viết chữ 脱臼

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 脱

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (17 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ THOÁT (脱, phồn thể: 脫): thuộc bộ NHỤC (肉), gồm 11 nét, thành phần: 月 (NGUYỆT) + 丷 (BÁT) + 口 (KHẨU) + 儿 (NHI). Từ ghép HSK: 摆脱 (BÀI THOÁT: thoát khỏi, rũ bỏ, vượt lên (nghèo đói, khó khăn)), 脱离 (THOÁT LY: tách rời, thoát khỏi, xa rời thực tế).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

脱
tuō THOÁT Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

cởi (quần áo, giày dép), thoát khỏi

Bộ 肉 (BỘ NHỤC • 6 nét): Thịt, cơ bắp, các cơ quan trong thân thể.
Thành phần cấu tạo chữ:
月 NGUYỆT (Mặt trăng, tháng; khi biến thể thành 'nhục' ⺼ biểu thị các bộ phận cơ thể, thịt.) 丷 BÁT (Số tám, biểu thị sự phân đôi, tách ra hai bên đối xứng.) 口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.) 儿 NHI (Đứa trẻ, thanh niên, đôi chân người đang bước đi nhanh nhẹn.)

Chữ THOÁT (脱, phồn thể: 脫): thuộc bộ NHỤC (肉), gồm 11 nét, thành phần: 月 (NGUYỆT) + 丷 (BÁT) + 口 (KHẨU) + 儿 (NHI). Từ ghép HSK: 摆脱 (BÀI THOÁT: thoát khỏi, rũ bỏ, vượt lên (nghèo đói, khó khăn)), 脱离 (THOÁT LY: tách rời, thoát khỏi, xa rời thực tế).

臼
jiù CỮU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

cối giã gạo

Bộ 臼 (BỘ CỮU • 6 nét): Cái cối đá giã gạo thời xưa.
Thành phần cấu tạo chữ:
臼 CỮU (Cái cối đá giã gạo thời xưa.)

Câu thơ nhớ chữ: “Hai bên thành cối vững vàng, Bên trong khấc nhỏ xếp hàng đối nhau. Chày đâm gạo trắng phau phau, Nhớ ngay chữ CỮU (臼) khắc sâu cội nguồn.”

Chữ CỮU (臼) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn và Tiểu triện khắc họa hình cái cối đá hoặc cối gỗ đào lõm ở giữa, bên trong có các gờ khấc (bốn nét ngắn hai bên) giữ hạt thóc khi giã gạo. Từ hình ảnh chiếc cối giã lương thực gắn với nền văn minh lúa nước, chữ CỮU (臼) mở rộng để gọi các vật có hình trũng tương tự như răng hàm (CỮU XỈ) và làm bộ thủ tạo nên chữ NHI (儿), chữ CỰU (旧) hay chữ HỦY (毁).

Câu ví dụ với từ “脱臼”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

脱骱 (脱臼)

tuō jiè (tuōjiù)

“Sai khớp”

Từ “脱臼” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →