胡须 Phồn thể: 鬍鬚
Minh họa từ vựng 胡须
hú xū HÁN VIỆT: HỒ TU

胡须: râu, ria mép

râu ria mép

Nghĩa tiếng Anh (English): beard, mustache, whiskers

Nét viết & luyện viết chữ 胡须

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 胡

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (21 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HỒ (胡): thuộc bộ NHỤC (肉), gồm 9 nét (5 nét phụ), thành phần: 十 (THẬP) + 口 (KHẨU) + 月 (NGUYỆT). Từ ghép HSK: 胡说 (HỒ THUYẾT: nói nhảm, nói bừa, ăn nói hồ đồ), 胡同 (HỒ ĐỒNG: ngõ, hẻm (đặc trưng Bắc Kinh)), 胡须 (HỒ TU: râu, ria mép), 胡乱 (HỒ LOẠN: bừa bãi, bừa bãi cẩu thả, tùy tiện vô lối).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

胡
hú HỒ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

Hồ (họ Hồ; Nguồn gốc từ nước Hồ thời cổ, họ của hoàng đế Hồ Quý Ly triều nhà Hồ.).

Bộ 十 (BỘ THẬP • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
十 THẬP (Số mười, biểu thị sự hoàn hảo trọn vẹn, đầy đủ bốn phương tám hướng.) 口 KHẨU (Cái miệng, ăn uống, nói năng, hô hấp, phát ra âm thanh.) 月 NGUYỆT (Mặt trăng, tháng; khi biến thể thành 'nhục' ⺼ biểu thị các bộ phận cơ thể, thịt.)

Chữ HỒ (胡): thuộc bộ NHỤC (肉), gồm 9 nét (5 nét phụ), thành phần: 十 (THẬP) + 口 (KHẨU) + 月 (NGUYỆT). Từ ghép HSK: 胡说 (HỒ THUYẾT: nói nhảm, nói bừa, ăn nói hồ đồ), 胡同 (HỒ ĐỒNG: ngõ, hẻm (đặc trưng Bắc Kinh)), 胡须 (HỒ TU: râu, ria mép), 胡乱 (HỒ LOẠN: bừa bãi, bừa bãi cẩu thả, tùy tiện vô lối).

须
xū TU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

nên; cần; phải; cần phải

Bộ 彡 (BỘ SAM • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
彡 SAM (Lông thú dài, hoa văn rực rỡ, vẻ đẹp bên ngoài.) 页 HIỆT (Cái đầu người, trang sách, trang giấy phẳng.)

Câu thơ nhớ chữ: “Đầu mặt HIỆT (页) điểm râu SAM (彡), Trưởng thành chững chạc trước sau vẹn toàn. Chữ TU (须) trách nhiệm sắt son, Việc cần phải quyết vuông tròn mới thôi.”

Chữ TU (须, phồn thể 須) là chữ tượng hình kiêm hội ý, gồm bộ HIỆT (页/頁 - cái đầu, khuôn mặt) bên phải và bộ SAM (彡 - những sợi râu dài) bên trái. Nghĩa gốc của chữ là chòm râu mọc dưới cằm nam giới, biểu trưng cho sự trưởng thành và vẻ đĩnh đạc. Về sau, chữ được mượn làm phó từ chỉ sự tất yếu, cần phải làm (như TẤT TU 必须), còn nghĩa gốc bộ râu thường thêm bộ BƯU thành chữ TU (鬚).

Câu ví dụ với từ “胡须”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

这位和蔼可亲的老中医留着花白整齐的胡须,诊脉辨证极其精妙严谨。

Zhè wèi hé ǎi kě qīn de lǎo zhōng yī liú zhe huā bái zhěng qí de hú xū, zhěn mài biàn zhèng jí qí jīng miào yán jǐn.

“Vị lương y Đông y đức độ hiền từ này để chòm râu hoa râm cắt tỉa gọn gàng, tay nghề bắt mạch chẩn đoán bệnh vô cùng chuẩn xác và cẩn cẩn tỉ mỉ.”

This amiable veteran traditional Chinese doctor has a neat gray beard, diagnosing illnesses through pulse checking with great precision.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“胡须”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ hú xū ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “胡须” (râu, ria mép - HỒ TU) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "胡须" (râu, ria mép) is crucial.

Từ “胡须” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →