背
Minh họa từ vựng 背
bèi / bēi HÁN VIỆT: BỐI

背: cái lưng, mặt sau, học thuộc lòng (bèi); cõng trên lưng, đeo ba lô, gánh vác (bēi)

cái lưng mặt sau học thuộc lòng (bèi) cõng trên lưng đeo ba lô gánh vác (bēi)

Nghĩa tiếng Anh (English): the back, backside, recite from memory (bèi); to carry on the back, bear (bēi)

Nét viết & luyện viết chữ 背

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 背

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (10 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Từ “背” (bèi / bēi) có âm Hán Việt là “BỐI”, thuộc bộ thủ 土, mang nghĩa chính là “cái lưng, mặt sau, học thuộc lòng (bèi); cõng trên lưng, đeo ba lô, gánh vác (bēi)”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

背
bèi / bēi BỐI

cái lưng, mặt sau, học thuộc lòng (bèi); cõng trên lưng, đeo ba lô, gánh vác (bēi)

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu ví dụ với từ “背”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

了解历史背景有助于我们读懂这部小说。

Liǎojiě lìshǐ bèijǐng yǒuzhù yú wǒmen dú dǒng zhè bù xiǎoshuō.

“[bèi - Danh từ / Động từ] Tìm hiểu bối cảnh lịch sử giúp chúng ta đọc hiểu cuốn tiểu thuyết này.”

Every morning in my childhood, my grandfather patiently taught me to recite classic Tang and Song poetry.

Ví dụ #2

每天早上,孩子们都背着书包高高兴兴地上学去。

Měitiān zǎoshang, háizimen dōu bēi zhe shūbāo gāogāoxìngxìng de shàngxué qù.

“[bēi - Động từ] Mỗi buổi sáng, bọn trẻ đều đeo cặp sách vui vẻ tới trường.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "背" (cõng, vác, đeo lưng) is crucial.

Từ “背” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →