胆囊: túi mật
Nét viết & luyện viết chữ 胆囊
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (7 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐẢM (胆, phồn thể: 膽): thuộc bộ NHỤC (肉), gồm 9 nét (5 nét phụ), thành phần: 月 (NGUYỆT) + 日 (NHẬT). Từ ghép HSK: 胆小鬼 (ĐẢM TIỂU QUỶ: kẻ nhút nhát, kẻ hèn nhát), 胆怯 (ĐẢM KHIẾP: nhút nhát, e sợ, rụt rè).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
mật, túi mật; lòng can đảm dũng khí; ruột bình
Chữ ĐẢM (胆, phồn thể: 膽): thuộc bộ NHỤC (肉), gồm 9 nét (5 nét phụ), thành phần: 月 (NGUYỆT) + 日 (NHẬT). Từ ghép HSK: 胆小鬼 (ĐẢM TIỂU QUỶ: kẻ nhút nhát, kẻ hèn nhát), 胆怯 (ĐẢM KHIẾP: nhút nhát, e sợ, rụt rè).
túi mật
Chữ NANG (囊): thuộc bộ KHẨU (口), gồm 22 nét (19 nét phụ), thành phần: 口 (KHẨU) + 冖 (MỊCH).
Câu ví dụ với từ “胆囊”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
医生检查她的胆囊。
yīshēng jiǎnchá tā de dǎnnáng.
“Bác sĩ kiểm tra túi mật của cô ấy.”
他被诊断出患有胆囊炎。
Tā bèi zhěnduàn chū huàn yǒu dǎnnáng yán.
“Anh ấy được chẩn đoán mắc viêm túi mật.”
Từ “胆囊” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn