肥皂: xà phòng, xà bông
Nghĩa tiếng Anh (English): soap
Nét viết & luyện viết chữ 肥皂
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (21 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ PHÌ (肥): thuộc bộ NHỤC (肉), gồm 8 nét (4 nét phụ), thành phần: 月 (NGUYỆT) + 巴 (BA (KỶ)). Từ ghép HSK: 减肥 (GIẢM PHÌ: giảm cân), 肥皂 (PHÌ TẠO: xà phòng, xà bông), 肥沃 (PHÌ ỐC: màu mỡ, phì nhiêu (đất đai, thổ nhưỡng)), 化肥 (HÓA PHÌ: phân bón hóa học).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
béo, mập mạp; màu mỡ phì nhiêu; phân bón
Chữ PHÌ (肥): thuộc bộ NHỤC (肉), gồm 8 nét (4 nét phụ), thành phần: 月 (NGUYỆT) + 巴 (BA (KỶ)). Từ ghép HSK: 减肥 (GIẢM PHÌ: giảm cân), 肥皂 (PHÌ TẠO: xà phòng, xà bông), 肥沃 (PHÌ ỐC: màu mỡ, phì nhiêu (đất đai, thổ nhưỡng)), 化肥 (HÓA PHÌ: phân bón hóa học).
đen; màu đen
Chữ TẠO (皂, phồn thể: 皁): thuộc bộ BẠCH (白), gồm 7 nét (2 nét phụ), thành phần: 白 (BẠCH) + 乚 (ẤT). Từ ghép HSK: 肥皂 (PHÌ TẠO: xà phòng, xà bông).
Câu ví dụ với từ “肥皂”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
饭前便后使用流动清水与抑菌肥皂认真洗手,是预防肠道细菌感染最简单有效的卫生习惯。
Fàn qián biàn hòu shǐ yòng liú dòng qīng shuǐ yǔ yì jūn féi zào rèn zhēn xǐ shǒu, shì yù fáng cháng dào xì jūn gǎn rǎn zuì jiǎn dān yǒu xiào de wèi shēng xí guàn.
“Rửa tay cẩn thận bằng xà phòng diệt khuẩn dưới vòi nước chảy trước khi ăn và sau khi đi vệ sinh là thói quen vệ sinh đơn giản và hiệu quả nhất để phòng ngừa nhiễm khuẩn đường ruột.”
Washing hands thoroughly with antibacterial soap and running water before meals is the simplest and most effective habit to prevent bacterial infections.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“肥皂”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ féi zào ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “肥皂” (xà phòng, xà bông - PHÌ TẠO) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "肥皂" (xà phòng, xà bông) is crucial.
Từ “肥皂” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn