肠: ruột, đường ruột; lòng dồi, xúc xích
Nghĩa tiếng Anh (English): intestines, bowels, sausage
Nét viết & luyện viết chữ 肠
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (8 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TRÀNG (肠, phồn thể: 腸): thuộc bộ NHỤC (肉), gồm 7 nét (3 nét phụ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
ruột, đường ruột; lòng dồi, xúc xích
Chữ TRÀNG (肠, phồn thể: 腸): thuộc bộ NHỤC (肉), gồm 7 nét (3 nét phụ).
Câu ví dụ với từ “肠”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
医学科学研究表明,保持健康的肠道微生物菌群平衡对增强人体免疫系统功能至关重要。
Yī xué kē xué yán jiū biǎo míng, bǎo chí jiàn kāng de cháng dào wēi shēng wù jūn qún píng héng duì zēng qiáng rén tǐ miǎn yì xì tǒng gōng néng zhì guān zhòng yào.
“Nghiên cứu khoa học y học chỉ ra rằng, việc duy trì sự cân bằng của hệ vi sinh vật đường ruột ruột khỏe mạnh có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với việc tăng cường chức năng hệ thống miễn dịch của cơ thể người.”
Medical research indicates that maintaining a healthy gut microbiome is vital for human immune systems.
Từ “肠” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn