考取: đậu; thi đạt; thi đậu; trúng tuyển
Nét viết & luyện viết chữ 考取
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (12 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Trên đầu bộ LÃO (耂) tiền nhân Dưới thêm chữ KHẢO (丂) ân cần hỏi han Suy tư cân nhắc muôn vàn Vào phòng thi cử vững vàng thành công.” — Chữ KHẢO (考) là chữ hình thanh kiêm hội ý, phía trên là bộ LÃO (耂 - người già tóc bạc) biểu ý và phía dưới là bộ KHẢO (丂) biểu âm. Nghĩa gốc trong Giáp cốt văn và Thuyết Văn Giải Tự của KHẢO là người cao tuổi, bậc trưởng bối uyên thâm. Vì các bậc tiền bối giàu tri thức thường là người ra đề kiểm tra, thẩm định học vấn của thế hệ trẻ, nên chữ KHẢO mở rộng thành nghĩa thi cử, khảo sát và suy ngẫm sâu sắc.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
thi, kiểm tra thi cử; sát hạch
Câu thơ nhớ chữ: “Trên đầu bộ LÃO (耂) tiền nhân Dưới thêm chữ KHẢO (丂) ân cần hỏi han Suy tư cân nhắc muôn vàn Vào phòng thi cử vững vàng thành công.”
Chữ KHẢO (考) là chữ hình thanh kiêm hội ý, phía trên là bộ LÃO (耂 - người già tóc bạc) biểu ý và phía dưới là bộ KHẢO (丂) biểu âm. Nghĩa gốc trong Giáp cốt văn và Thuyết Văn Giải Tự của KHẢO là người cao tuổi, bậc trưởng bối uyên thâm. Vì các bậc tiền bối giàu tri thức thường là người ra đề kiểm tra, thẩm định học vấn của thế hệ trẻ, nên chữ KHẢO mở rộng thành nghĩa thi cử, khảo sát và suy ngẫm sâu sắc.
lấy, nhận, rút (tiền)
Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái cái tai NHĨ lắng nghe, Bên phải bàn tay HỰU nắm về. Chọn lấy điều hay cùng học hỏi, Tiến thủ vươn lên thỏa đam mê.”
Chữ THỦ (取) là chữ hội ý, kết cấu trái phải gồm bộ NHĨ (耳 - cái tai) bên trái và bộ HỰU (又 - bàn tay phải) bên phải. Trong Giáp cốt văn, chữ bắt nguồn từ tục lệ săn bắn hoặc chinh phạt thời cổ đại: người chiến thắng dùng tay nắm và cắt lấy tai trái của con thú hoặc kẻ địch để làm bằng chứng lập công. Trải qua thời gian, nét nghĩa khốc liệt ban đầu phai nhạt, chữ THỦ (取) chuyển thành nghĩa chung là cầm lấy, tiếp nhận, chọn lựa những điều tinh hoa và nỗ lực giành lấy thành công.
Câu ví dụ với từ “考取”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
他考取了师范大学。
tā kǎoqǔ le shīfàndàxué。
“Anh ấy đã thi đậu vào trường đại học sư phạm.”
我希望能考取英语证书。
wǒ xīwàng néng kǎoqǔ yīngyǔ zhèngshū.
“Tôi hi vọng có thể thi được chứng chỉ tiếng anh.”
Từ “考取” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn