翘硬: dựng lên
Nét viết & luyện viết chữ 翘硬
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (6 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ KIỀU (翘, phồn thể: 翹): thuộc bộ VŨ (羽), gồm 12 nét (6 nét phụ), thành phần: 乚 (ẤT) + 儿 (NHI) + 羽 (VŨ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
vểnh lên, cong lên; ngóng trông trông đợi
Chữ KIỀU (翘, phồn thể: 翹): thuộc bộ VŨ (羽), gồm 12 nét (6 nét phụ), thành phần: 乚 (ẤT) + 儿 (NHI) + 羽 (VŨ).
cứng, đanh thép, kiên cường
Chữ NGẠNH (硬): thuộc bộ THẠCH (石), gồm 12 nét (7 nét phụ), thành phần: 石 (THẠCH) + 日 (NHẬT) + 乀 (PHIỆT). Từ ghép HSK: 硬币 (NGẠNH TỆ: đồng xu, tiền xu kim loại), 硬件 (NGẠNH KIỆN: phần cứng (máy tính, thiết bị điện tử)), 坚硬 (KIÊN NGẠNH: cứng rắn, rắn chắc, cứng như đá), 僵硬 (CƯƠNG NGẠNH: cơ cứng, đơ cứng; xơ cứng máy móc (tư duy)).
Câu ví dụ với từ “翘硬”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
Hãy bấm nút nghe phát âm để luyện đọc chuẩn giọng Bắc Kinh cho từ vựng 翘硬.
Từ “翘硬” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn