罚金
Minh họa từ vựng 罚金
fájīn HÁN VIỆT: PHẠT KIM

罚金: phạt tiền

phạt tiền

Nét viết & luyện viết chữ 罚金

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 罚

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (14 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Trên VÕNG lưới pháp giăng ngang, Dưới NGÔN xét hỏi, ĐAO mang phép triều. Chữ PHẠT răn đe mọi điều, Thưởng phạt nghiêm minh dân yêu nước giàu.” — Chữ PHẠT (罚, phồn thể 罰) là chữ hội ý, hội tụ ba bộ thủ: bộ VÕNG (罒 - tấm lưới pháp luật) ở trên, bộ NGÔN (讠/言 - lời thẩm vấn, xét xử) và bộ ĐAO (刂 - thanh đao uy quyền) ở dưới. Cấu tạo chữ tái hiện trọn vẹn quy trình thực thi công lý: kẻ vi phạm sa vào lưới pháp luật, được xét hỏi bằng lý lẽ và chịu mức chế tài tương ứng. Sự thưởng phạt công minh chính là nền tảng giữ gìn kỷ cương và sự bình yên cho xã hội.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

罚
fá PHẠT Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

phạt, xử phạt, trừng phạt

Bộ 罒 (BỘ VÕNG • 6 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
罒 VÕNG (Lưới đánh cá, mạng lưới, cái bẫy giăng bắt.) 讠 NGÔN (Lời nói, ngôn ngữ, lời chào hỏi, giao tiếp.) 刂 ĐAO (Con dao, lưỡi gươm, hành động cắt, chém, phân chia, gọt tỉa.)

Câu thơ nhớ chữ: “Trên VÕNG lưới pháp giăng ngang, Dưới NGÔN xét hỏi, ĐAO mang phép triều. Chữ PHẠT răn đe mọi điều, Thưởng phạt nghiêm minh dân yêu nước giàu.”

Chữ PHẠT (罚, phồn thể 罰) là chữ hội ý, hội tụ ba bộ thủ: bộ VÕNG (罒 - tấm lưới pháp luật) ở trên, bộ NGÔN (讠/言 - lời thẩm vấn, xét xử) và bộ ĐAO (刂 - thanh đao uy quyền) ở dưới. Cấu tạo chữ tái hiện trọn vẹn quy trình thực thi công lý: kẻ vi phạm sa vào lưới pháp luật, được xét hỏi bằng lý lẽ và chịu mức chế tài tương ứng. Sự thưởng phạt công minh chính là nền tảng giữ gìn kỷ cương và sự bình yên cho xã hội.

金
Jīn KIM Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

vàng (kim loại); tiền bạc; bằng vàng

Bộ 金 (BỘ KIM • 8 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
金 KIM (Kim loại, vàng bạc, sắt thép, tiền tài, đồ vật đúc bằng kim khí.) 人 NHÂN (Con người, hành vi, phẩm chất, chức vụ và quan hệ xã hội của loài người.) 王 NGỌC/VƯƠNG (Ngọc quý, đá quý, vua chúa, đồ vật quý giá trang trọng.) 丷 BÁT (Số tám, biểu thị sự phân đôi, tách ra hai bên đối xứng.)

Câu thơ nhớ chữ: “Dưới mái đất dày ẩn quặng sâu, Luyện rèn lửa đỏ sáng bền lâu. Chữ KIM lấp lánh vàng cao quý, Chân chất kiên cường chẳng đổi màu.”

Chữ KIM (金) là chữ hình thanh kiêm hội ý, trong Kim văn gồm chữ KIM (今) gợi âm đọc, kết hợp bộ THỔ (土 - đất đai) và hai chấm chỉ những hạt quặng quý ẩn sâu trong lòng đất. Ban đầu chữ KIM chỉ chung các loài kim khí (đồng, sắt, bạc), về sau chuyên chỉ vàng và tiền tài. Chữ KIM còn tượng trưng cho sự sắc bén, kiên định và tấm lòng chân thật không sợ lửa thử.

Câu ví dụ với từ “罚金”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

法院判他支付五千元罚金。

fǎyuàn pàn tā zhīfù wǔqiān yuán fájīn.

“Tòa án phán anh ta nộp 5.000 tệ tiền phạt.”

Ví dụ #2

罚金是这起案件的附加刑罚。

fájīn shì zhè qǐ ànjiàn de fùjiā xíngfá.

“Phạt tiền là hình phạt bổ sung trong vụ án này.”

Từ “罚金” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →