纯粹: thuần túy, thuần khiết, hoàn toàn
Nghĩa tiếng Anh (English): pure, unadulterated, purely
Nét viết & luyện viết chữ 纯粹
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (18 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Sợi tơ vừa kéo trắng ngần Lòng trong dạ sáng giữ phần trắng trong. Tơ MỊCH (纟) kết hợp chữ TRUÂN (屯), Chữ THUẦN (纯) trong trẻo muôn phần tinh khôi.” — Chữ THUẦN (纯) là chữ hình thanh, gồm sợi tơ (纟) và mầm non mới nhú (屯). Sợi tơ tằm ban đầu không nhuộm màu tạp chất nào, giữ nguyên vẻ mộc mạc tinh khôi. Phẩm hạnh thuần khiết là giữ trọn bản tính lương thiện thuở ban đầu.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
thuần, thuần khiết, tinh khiết; trong sáng
Câu thơ nhớ chữ: “Sợi tơ vừa kéo trắng ngần Lòng trong dạ sáng giữ phần trắng trong. Tơ MỊCH (纟) kết hợp chữ TRUÂN (屯), Chữ THUẦN (纯) trong trẻo muôn phần tinh khôi.”
Chữ THUẦN (纯) là chữ hình thanh, gồm sợi tơ (纟) và mầm non mới nhú (屯). Sợi tơ tằm ban đầu không nhuộm màu tạp chất nào, giữ nguyên vẻ mộc mạc tinh khôi. Phẩm hạnh thuần khiết là giữ trọn bản tính lương thiện thuở ban đầu.
thuần túy, thuần khiết, hoàn toàn
Chữ TUÝ (粹): thuộc bộ MỄ (米), gồm 14 nét (8 nét phụ), thành phần: 米 (MỄ) + 亠 (ĐẦU) + 人 (NHÂN) + 十 (THẬP). Từ ghép HSK: 纯粹 (THUẦN TUÝ: thuần túy, thuần khiết, hoàn toàn).
Câu ví dụ với từ “纯粹”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
老科学家怀揣一颗对科学奥秘最纯粹的求索初心,在偏僻荒凉的戈壁滩深处隐姓埋名奉献了数十载韶华。
Lǎo kē xué jiā huái chuāi yī kē duì kē xué ào mì zuì chún cuì de qiú suǒ chū xīn, zài piān pì huāng liáng de gē bì tān shēn chù yǐn xìng mái míng fèng xiàn le shù shí zài sháo huá.
“Vị nhà khoa học lão thành ôm ấp một trái tim thuần khiết nhất hướng tới việc khám phá những điều bí ẩn của khoa học, đã ẩn danh dâng hiến hàng chục năm tuổi xuân nơi tận cùng sa mạc Gobi hoang vu hẻo lánh.”
Harboring the purest dedication to scientific mysteries, the veteran scientist dedicated decades incognito in barren deserts.
深刻领悟“纯粹”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ chún cuì ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “纯粹” (thuần túy, thuần khiết, hoàn toàn - THUẦN TUÝ) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "纯粹" (thuần túy, thuần khiết, hoàn toàn) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “纯粹” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn