繁重
Minh họa từ vựng 繁重
fánzhòng HÁN VIỆT: PHỒN TRỌNG

繁重: nặng nề, bộn bề vất vả, nặng nhọc gian truân

nặng nề bộn bề vất vả nặng nhọc gian truân

Nghĩa tiếng Anh (English): heavy, burdensome, arduous, onerous

Nét viết & luyện viết chữ 繁重

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 繁

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (19 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ PHỒN (繁): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 17 nét (11 nét phụ), thành phần: 母 (VÔ/MẪU) + 攵 (PHÁC) + 糸 (MỊCH/TY). Từ ghép HSK: 繁荣 (PHỒN VINH: phồn vinh, thịnh vượng, phồn thịnh), 繁华 (PHỒN HOA: phồn hoa, sầm uất, hoa lệ náo nhiệt), 繁忙 (PHỒN MANG: bận rộn, tấp nập, bộn bề), 繁体字 (PHỒN THỂ TỰ: chữ Hán phồn thể).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

繁
fán PHỒN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

nhiều; đa dang; phong phú

Bộ 母 (BỘ VÔ/MẪU • 4 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
母 VÔ/MẪU (Chớ, đừng; người mẹ nuôi nấng con bằng dòng sữa ngọt.) 攵 PHÁC (Đánh khẽ, gõ nhẹ, hành động tác động.) 糸 MỊCH/TY (Sợi tơ lụa, dây sợi, dệt may, sự liên kết gắn bó.)

Chữ PHỒN (繁): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 17 nét (11 nét phụ), thành phần: 母 (VÔ/MẪU) + 攵 (PHÁC) + 糸 (MỊCH/TY). Từ ghép HSK: 繁荣 (PHỒN VINH: phồn vinh, thịnh vượng, phồn thịnh), 繁华 (PHỒN HOA: phồn hoa, sầm uất, hoa lệ náo nhiệt), 繁忙 (PHỒN MANG: bận rộn, tấp nập, bộn bề), 繁体字 (PHỒN THỂ TỰ: chữ Hán phồn thể).

重
zhòng / chóng TRỌNG / TRÙNG Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

nặng, quan trọng, coi trọng (zhòng); lặp lại, làm lại từ đầu (chóng)

Bộ 里 (BỘ LÝ • 9 nét): Chữ Thiên (千 - nghìn) lồng vào chữ Lý (里 - dặm), ngụ ý hành trình nghìn dặm nặng nề gian nan.
Thành phần cấu tạo chữ:
千里 THIÊN LÝ HỢP THÀNH (Chữ Thiên (千 - nghìn) lồng vào chữ Lý (里 - dặm), ngụ ý hành trình nghìn dặm nặng nề gian nan.)

Câu thơ nhớ chữ: “Ngàn dặm đường xa gánh nặng vai, Tầng tầng chín lớp ngự thiên đài. Coi trọng nghĩa nhân ngàn năm vững, Trùng trùng duyên phước sáng ngày mai.”

Chữ TRỌNG (重) là chữ hình thanh kiêm hội ý. Theo sách "Chữ Hán Chiết Tự": Chữ Trùng / Trọng 重 tượng hình người mang bao tải nặng trĩu trên lưng đi nghìn dặm (Thiên 里 Lý). Đọc là TRỌNG có nghĩa là nặng nề, coi trọng đạo đức luân thường; đọc là TRÙNG nghĩa là tầng tầng lớp lớp (như "Cửu Trùng Đài" - tòa đài 9 tầng tượng trưng cho 9 phẩm thiên vị). Người gánh vác việc lớn phải có đôi vai vững chãi và tấm lòng kiên định không ngại gian khó.

Câu ví dụ với từ “繁重”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

在大科学装置连续高负荷运行期间,运行维护团队克服了任务繁重与人员轮班紧张等重重困难,确保了零故障安全运行。

Zài dà kē xué zhuāng zhì lián xù gāo fù hè yùn xíng qī jiān, yùn xíng wéi hù tuán duì kè fú le rèn wù fán zhòng yǔ rén yuán lún bān jǐn zhāng děng chóng chóng kùn nán, què bǎo le líng gù zhàng ān quán yùn xíng.

“Trong thời gian thiết bị khoa học lớn vận hành tải trọng cao liên tục, đội ngũ vận hành bảo trì đã khắc phục muôn vàn khó khăn như luân phiên nhân sự căng thẳng và nhiệm vụ nặng nề bộn bề vất vả, bảo đảm an toàn vận hành không có sự cố.”

During high-load runs, maintenance teams overcame arduous workloads and staffing shifts to secure zero-fault operation.

Từ “繁重” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →