反驳: bác bỏ, phản bác, cãi lại bằng lý lẽ
Nghĩa tiếng Anh (English): to refute, to rebut, rebuttal
Nét viết & luyện viết chữ 反驳
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (11 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Vách núi chữ HÁN cheo leo, Bàn tay bộ HỰU bám trèo lật ngang. Chữ PHẢN xoay chuyển rõ ràng, Biết tự nhìn lại ngày càng tiến lên.” — Chữ PHẢN (反) là chữ hội ý, kết hợp giữa bộ HÁN (厂 - vách đá sườn núi) và bộ HỰU (又 - bàn tay). Trong Giáp cốt văn, chữ mô tả hình ảnh bàn tay bám vào vách núi để xoay người leo lên hoặc lật úp bàn tay lại. Từ động tác lật bàn tay, chữ mang nghĩa quay ngược lại, đối lập, phản chiếu và đặc biệt là "phản tỉnh" — biết tự soi xét lại bản thân để sửa đổi sai lầm và hoàn thiện nhân cách.
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
ngược, trái ngược; phản đối; lật ngược; trái lại
Câu thơ nhớ chữ: “Vách núi chữ HÁN cheo leo, Bàn tay bộ HỰU bám trèo lật ngang. Chữ PHẢN xoay chuyển rõ ràng, Biết tự nhìn lại ngày càng tiến lên.”
Chữ PHẢN (反) là chữ hội ý, kết hợp giữa bộ HÁN (厂 - vách đá sườn núi) và bộ HỰU (又 - bàn tay). Trong Giáp cốt văn, chữ mô tả hình ảnh bàn tay bám vào vách núi để xoay người leo lên hoặc lật úp bàn tay lại. Từ động tác lật bàn tay, chữ mang nghĩa quay ngược lại, đối lập, phản chiếu và đặc biệt là "phản tỉnh" — biết tự soi xét lại bản thân để sửa đổi sai lầm và hoàn thiện nhân cách.
bác bỏ, phản bác, cãi lại bằng lý lẽ
Chữ BÁC (驳, phồn thể: 駁): thuộc bộ MÃ (馬), gồm 7 nét (4 nét phụ), thành phần: 马 (MÃ) + 爻 (HÀO). Từ ghép HSK: 反驳 (PHẢN BÁC: bác bỏ, phản bác, cãi lại bằng lý lẽ).
Câu ví dụ với từ “反驳”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在国际学术答辩会上,我国青年学者用无可辩驳的详实实验数据与严密逻辑,有力反驳了国外同行的质疑。
Zài guó jì xué shù dá biàn huì shàng, wǒ guó qīng nián xué zhě yòng wú kě biàn bó de xiáng shí shí yàn shù jù yǔ yán mì luó jí, yǒu lì fǎn bó le guó wài tóng háng de zhì yí.
“Tại buổi bảo vệ học thuật quốc tế, nhà học giả trẻ nước ta bằng những số liệu thực nghiệm chi tiết xác thực không thể chối cãi cùng lập luận logic chặt chẽ đã phản bác đanh thép sự nghi ngờ của các đồng nghiệp nước ngoài.”
At the international symposium, the young scholar refuted foreign peers' doubts with incontrovertible experimental data and rigorous logic.
深刻领悟“反驳”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ fǎn bó ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “反驳” (bác bỏ, phản bác, cãi lại bằng lý lẽ - PHẢN BÁC) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "反驳" (bác bỏ, phản bác, cãi lại bằng lý lẽ) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “反驳” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn