繁荣: phồn vinh, thịnh vượng, phồn thịnh
Nghĩa tiếng Anh (English): prosperous, booming, to prosper
Nét viết & luyện viết chữ 繁荣
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (18 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ PHỒN (繁): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 17 nét (11 nét phụ), thành phần: 母 (VÔ/MẪU) + 攵 (PHÁC) + 糸 (MỊCH/TY). Từ ghép HSK: 繁荣 (PHỒN VINH: phồn vinh, thịnh vượng, phồn thịnh), 繁华 (PHỒN HOA: phồn hoa, sầm uất, hoa lệ náo nhiệt), 繁忙 (PHỒN MANG: bận rộn, tấp nập, bộn bề), 繁体字 (PHỒN THỂ TỰ: chữ Hán phồn thể).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nhiều; đa dang; phong phú
Chữ PHỒN (繁): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 17 nét (11 nét phụ), thành phần: 母 (VÔ/MẪU) + 攵 (PHÁC) + 糸 (MỊCH/TY). Từ ghép HSK: 繁荣 (PHỒN VINH: phồn vinh, thịnh vượng, phồn thịnh), 繁华 (PHỒN HOA: phồn hoa, sầm uất, hoa lệ náo nhiệt), 繁忙 (PHỒN MANG: bận rộn, tấp nập, bộn bề), 繁体字 (PHỒN THỂ TỰ: chữ Hán phồn thể).
Vinh (Vinh hiển, vinh hoa phú quý, rạng rỡ tổ tông dòng tộc.).
Câu thơ nhớ chữ: “Cỏ cây đón nắng trổ hoa Bao trùm gốc gỗ vinh hoa rạng ngời. Trên THẢO (艹) MỊCH (冖) MỘC (木) vươn cành, Chữ VINH (荣) rạng rỡ công danh sáng ngời.”
Chữ VINH (荣) là chữ hình thanh, ban đầu miêu tả hoa của cây ngô đồng nở rộ sum suê rực rỡ (thảo 艹 trên mộc 木). Sau chuyển thành ý nghĩa vinh hoa phú quý, rạng rỡ tổ tông bằng tài năng và đức hạnh.
Câu ví dụ với từ “繁荣”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
夜幕降临后的城市步行街霓虹闪烁、游人如织,展现出国际大都市繁荣热闹的夜经济活力。
Yè mù jiàng lín hòu de chéng shì bù xíng jiē ní hóng shǎn shuò, yóu rén rú zhī, zhǎn xiàn chū guó jì dà dū shì fán róng rè nào de yè jīng jì huó lì.
“Phố đi bộ đô thị khi màn đêm buông xuống ánh đèn neon lung linh, du khách tấp nập nườm nượp, toát lên sức sống kinh tế ban đêm phồn hoa náo nhiệt của một siêu đô thị quốc tế.”
At night, neon lights shimmer and crowds surge on the city pedestrian street, showcasing the bustling night economic vitality of a metropolis.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“繁荣”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ fán róng ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “繁荣” (phồn vinh, thịnh vượng, phồn thịnh - PHỒN VINH) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "繁荣" (phồn vinh, thịnh vượng, phồn thịnh) is crucial.
Từ “繁荣” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn