频繁: thường xuyên, dồn dập, tần suất dày đặc
Nghĩa tiếng Anh (English): frequent, often, recurrent
Nét viết & luyện viết chữ 频繁
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (30 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TẦN (频, phồn thể: 頻): thuộc bộ HIỆT (頁), gồm 13 nét, thành phần: 止 (CHỈ) + 页 (HIỆT). Từ ghép HSK: 频道 (TẦN ĐẠO: kênh truyền hình, kênh phát thanh, tần số), 频繁 (TẦN PHỒN: thường xuyên, dồn dập, tần suất dày đặc), 频率 (TẦN SUẤT: tần số, tần suất (sóng vô tuyến, xung điện)).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nhiều lần; thường xuyên; liên tục
Chữ TẦN (频, phồn thể: 頻): thuộc bộ HIỆT (頁), gồm 13 nét, thành phần: 止 (CHỈ) + 页 (HIỆT). Từ ghép HSK: 频道 (TẦN ĐẠO: kênh truyền hình, kênh phát thanh, tần số), 频繁 (TẦN PHỒN: thường xuyên, dồn dập, tần suất dày đặc), 频率 (TẦN SUẤT: tần số, tần suất (sóng vô tuyến, xung điện)).
nhiều; đa dang; phong phú
Chữ PHỒN (繁): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 17 nét, thành phần: 母 (VÔ/MẪU) + 攵 (PHÁC) + 糸 (MỊCH/TY). Từ ghép HSK: 繁荣 (PHỒN VINH: phồn vinh, thịnh vượng, phồn thịnh), 繁华 (PHỒN HOA: phồn hoa, sầm uất, hoa lệ náo nhiệt), 繁忙 (PHỒN MANG: bận rộn, tấp nập, bộn bề), 繁体字 (PHỒN THỂ TỰ: chữ Hán phồn thể).
Câu ví dụ với từ “频繁”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
随着我国深空探测与载人航天工程的常态化推进,大推力运载火箭发射任务进入了高密度、频繁发射新阶段。
Suí zhe wǒ guó shēn kōng tàn cè yǔ zài rén háng tiān gōng chéng de cháng tài huà tuī jìn, dà tuī lì yùn zài huǒ jiàn fā shè rèn wù jìn rù le gāo mì dù, pín fán fā shè xīn jiē duàn.
“Cùng với việc thúc đẩy thường thái hóa công trình hàng không vũ trụ có người lái và thám hiểm không gian sâu nước ta, các nhiệm vụ phóng tên lửa đẩy lực đẩy lớn đã bước vào giai đoạn mới phóng thường xuyên và mật độ cao.”
With normalized space missions, heavy-lift launch vehicle launches entered a new stage of high-density and frequent missions.
深刻领悟“频繁”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ pín fán ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “频繁” (thường xuyên, dồn dập, tần suất dày đặc - TẦN PHỒN) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "频繁" (thường xuyên, dồn dập, tần suất dày đặc) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “频繁” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 频繁 (pín fán)
频繁 (pín fán) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “频繁” có phiên âm Pinyin là “pín fán”, âm Hán Việt là “TẦN PHỒN”, thuộc từ loại Tính từ / Phó từ và có nghĩa tiếng Việt là: “thường xuyên, dồn dập, tần suất dày đặc” (tiếng Anh: frequent, often, recurrent).
Chữ 频繁 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “频繁” có tổng cộng 30 nét viết, thuộc bộ thủ 頁. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.