返回: trở về, quay trở lại (từ quỹ đạo/chuyến đi)
Nghĩa tiếng Anh (English): to return, to come back, to revert
Nét viết & luyện viết chữ 返回
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (13 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ PHẢN (返): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 7 nét, thành phần: 辶 (QUAI XƯỚC) + 又 (HỰU). Từ ghép HSK: 往返 (VÃNG PHẢN: đi lại, khứ hồi, hai chiều (vé)).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
trở về, quay trở lại (từ quỹ đạo/chuyến đi)
Chữ PHẢN (返): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 7 nét, thành phần: 辶 (QUAI XƯỚC) + 又 (HỰU). Từ ghép HSK: 往返 (VÃNG PHẢN: đi lại, khứ hồi, hai chiều (vé)).
trở về, quay về
Câu thơ nhớ chữ: “Ngoài VI (囗) bao bọc bốn bề, Trong KHẨU (口) lồng khép vòng về tâm trung. Chữ HỒI (回) xoáy nước xoay vòng, Đi xa vạn dặm vẫn mong quay về.”
Chữ HỒI (回 / 囘) là chữ tượng hình, trong Giáp cốt văn và Kim văn vẽ một đường xoắn ốc mô tả dòng nước xoáy cuộn tròn quay ngược trở lại tâm điểm. Khi chuyển sang Tiểu triện và Khải thư, các nét cong tròn được vuông hóa thành hai vòng bộ VI (囗) lớn nhỏ lồng vào nhau. Từ hình ảnh dòng nước xoay vòng, chữ HỒI (回) mang nghĩa quay trở về, hồi đáp và nhắc nhở con người luôn nhớ về cội nguồn quê hương.
Câu ví dụ với từ “返回”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
载人飞船返回舱搭载着三名英雄航天员与珍贵的太空科研实验样品,在着陆场安全顺利返回着陆。
Zài rén fēi chuán fǎn huí cāng dā zài zhe sān míng yīng xióng háng tiān yuán yǔ zhēn guì de tài kōng kē yán shí yàn yàng pǐn, zài zhuó lù chǎng ān quán shùn lì fǎn huí zhuó lù.
“Khoang trở về của tàu vũ trụ có người lái chở theo ba phi hành gia anh hùng cùng các mẫu vật thực nghiệm nghiên cứu khoa học vũ trụ vô giá, đã quay trở lại trở về hạ cánh an toàn thuận lợi tại bãi đáp.”
The return capsule carrying three astronauts and space samples returned and landed safely at the landing site.
Từ “返回” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 返回 (fǎnhuí)
返回 (fǎnhuí) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “返回” có phiên âm Pinyin là “fǎnhuí”, âm Hán Việt là “PHẢN HỒI”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “trở về, quay trở lại (từ quỹ đạo/chuyến đi)” (tiếng Anh: to return, to come back, to revert).
Chữ 返回 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “返回” có tổng cộng 13 nét viết, thuộc bộ thủ 辵. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.