紫
Minh họa từ vựng 紫
zǐ HÁN VIỆT: TỬ

紫: màu tím, sắc tím

màu tím sắc tím

Nghĩa tiếng Anh (English): purple, violet

Nét viết & luyện viết chữ 紫

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 紫

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (12 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Từ “紫” (zǐ) có âm Hán Việt là “TỬ”, thuộc bộ thủ 手, mang nghĩa chính là “màu tím, sắc tím”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

紫
zǐ TỬ

màu tím, sắc tím

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu ví dụ với từ “紫”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

暮春时节,江南园林里的百年紫藤花架上挂满了一串串如瀑布般倾泻而下的淡紫色花朵,如梦如幻。

Mù chūn shí jié, jiāng nán yuán lín lǐ de bǎi nián zǐ téng huā jià shàng guà mǎn le yī chuàn chuàn rú pù bù bān qīng xiè ér xià de dàn zǐ sè huā duǒ, rú mèng rú huàn.

“Mùa xuân muộn, trên giàn hoa tử đằng trăm tuổi trong các khu vườn hoa Giang Nam rủ xuống từng chùm hoa màu tím nhạt tựa dòng thác đổ ào ạt, đẹp như trong cõi mộng ảo.”

In late spring, centennial wisteria trellises in Jiangnan gardens hang with cascades of pale purple blossoms, dreamlike and poetic.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“紫”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ zǐ ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “紫” (màu tím, sắc tím - TỬ) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "紫" (màu tím, sắc tím) is crucial.

Từ “紫” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →