紧迫 Phồn thể: 緊迫
Minh họa từ vựng 紧迫
jǐn pò HÁN VIỆT: KHẨN BÁCH

紧迫: cấp bách, khẩn cấp, bức thiết

cấp bách khẩn cấp bức thiết

Nghĩa tiếng Anh (English): urgent, pressing, imminent

Nét viết & luyện viết chữ 紧迫

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 紧

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (18 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ KHẨN (紧, phồn thể: 緊): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 10 nét (4 nét phụ), thành phần: 又 (HỰU) + 糸 (MỊCH/TY). Từ ghép HSK: 紧张 (KHẨN TRƯƠNG: căng thẳng, hồi hộp), 不要紧 (BẤT YẾU KHẨN: không sao, không hề gì, không nghiêm trọng), 赶紧 (CẢN KHẨN: mau chóng, khẩn trương, gấp rút), 紧急 (KHẨN CẤP: khẩn cấp, cấp bách).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

紧
jǐn KHẨN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

chặt, khít; gấp, khẩn trương, sát nút

Bộ 又 (BỘ HỰU • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
又 HỰU (Lại nữa, bàn tay phải nắm bắt, lặp lại hành động.) 糸 MỊCH/TY (Sợi tơ lụa, dây sợi, dệt may, sự liên kết gắn bó.)

Chữ KHẨN (紧, phồn thể: 緊): thuộc bộ MỊCH/TY (糸), gồm 10 nét (4 nét phụ), thành phần: 又 (HỰU) + 糸 (MỊCH/TY). Từ ghép HSK: 紧张 (KHẨN TRƯƠNG: căng thẳng, hồi hộp), 不要紧 (BẤT YẾU KHẨN: không sao, không hề gì, không nghiêm trọng), 赶紧 (CẢN KHẨN: mau chóng, khẩn trương, gấp rút), 紧急 (KHẨN CẤP: khẩn cấp, cấp bách).

迫
pǎi BÀI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

ép buộc, ép buộc; khẩn cấp

Bộ 辶 (BỘ QUAI XƯỚC • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
辶 QUAI XƯỚC (Bước chân đi lại, hành trình, sự di chuyển trên đường.) 白 BẠCH (Màu trắng, sáng sủa, thanh bạch, nói rõ ràng.)

Chữ BÁCH (迫): thuộc bộ SƯỚC/QUAI XƯỚC (辵), gồm 8 nét (5 nét phụ), thành phần: 辶 (QUAI XƯỚC) + 白 (BẠCH). Từ ghép HSK: 迫切 (BÁCH THIẾT: cấp bách, khẩn thiết, bức thiết), 逼迫 (BỨC BÁCH: ép buộc, cưỡng ép, bức bách), 从容不迫 (TÒNG DUNG BẤT BÁCH: ung dung bình thản, điềm tĩnh không chút bối rối), 紧迫 (KHẨN BÁCH: cấp bách, khẩn cấp, bức thiết).

Câu ví dụ với từ “紧迫”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

面对全球气候变暖带来的严峻挑战,国际社会必须增强紧迫感,加快落实碳减排国际承诺。

Miàn duì quán qiú qì hòu biàn nuǎn dài lái de yán jùn tiǎo zhàn, guó jì shè huì bì xū zēng qiáng jǐn pò gǎn, jiā kuài luò shí tàn jiǎn pái guó jì chéng nuò.

“Đứng trước những thách thức gay gắt do sự nóng lên toàn cầu mang lại, cộng đồng quốc tế bắt buộc phải tăng cường ý thức cấp bách, đẩy nhanh việc thực thi các cam kết giảm phát thải carbon quốc tế.”

Facing severe challenges of global warming, the international community must enhance urgency to fulfill carbon reduction pledges.

Ví dụ #2

深刻领悟“紧迫”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ jǐn pò ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “紧迫” (cấp bách, khẩn cấp, bức thiết - KHẨN BÀI) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "紧迫" (cấp bách, khẩn cấp, bức thiết) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “紧迫” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →