糟糕
Minh họa từ vựng 糟糕
zāo gāo HÁN VIỆT: TAO CAO

糟糕: tồi tệ, hỏng bét, gay go; nguy rồi

tồi tệ hỏng bét gay go nguy rồi

Nghĩa tiếng Anh (English): terrible, bad, awful, what a mess

Nét viết & luyện viết chữ 糟糕

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 糟

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (23 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Từ “糟糕” (zāo gāo) có âm Hán Việt là “TAO CAO”, thuộc bộ thủ 日, mang nghĩa chính là “tồi tệ, hỏng bét, gay go; nguy rồi”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

糟
zāo TAO

tồi tệ, hỏng bét; ngâm rượu (món ăn)

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
糕
gāo CAO

bánh ngọt, bánh ngọt

Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):
Bộ ( - ):

Câu ví dụ với từ “糟糕”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

面对突如其来的极端恶劣暴风雪天气与极其糟糕的道路通行状况,应急除雪车队昼夜不停全力保畅通。

Miàn duì tū rú qí lái de jí duān è liè bào fēng xuě tiān qì yǔ jí qí zāo gāo de dào lù tōng xíng zhuàng kuàng, yìng jí chú xuě chē duì zhòu yè bù tíng quán lì bǎo chàng tōng.

“Đứng trước tình hình thời tiết bão tuyết khắc nghiệt cực đoan bất ngờ ập đến cùng điều kiện thông xe đường bộ vô cùng tồi tệ hỏng bét, đoàn xe cào tuyết cứu hộ khẩn cấp đã làm việc không quản ngày đêm dốc sức bảo đảm giao thông thông suốt.”

Facing severe blizzards and terrible road conditions, emergency snow-removal fleets worked around the clock to keep roads open.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“糟糕”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ zāo gāo ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “糟糕” (tồi tệ, hỏng bét, gay go - TAO CAO) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "糟糕" (tồi tệ, hỏng bét, gay go) is crucial.

Từ “糟糕” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →