糟: tồi tệ, hỏng bét; ngâm rượu (món ăn)
Nghĩa tiếng Anh (English): bad, terrible, in a mess, spoiled
Nét viết & luyện viết chữ 糟
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (17 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TAO (糟): thuộc bộ MỄ (米), gồm 17 nét, thành phần: 米 (MỄ) + 日 (NHẬT). Từ ghép HSK: 糟糕 (TAO CAO: tồi tệ, hỏng bét, gay go; nguy rồi), 糟蹋 (TAO ĐẠP: lãng phí phung phí, chà đạp làm hư hại).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
tồi tệ, hỏng bét; ngâm rượu (món ăn)
Chữ TAO (糟): thuộc bộ MỄ (米), gồm 17 nét, thành phần: 米 (MỄ) + 日 (NHẬT). Từ ghép HSK: 糟糕 (TAO CAO: tồi tệ, hỏng bét, gay go; nguy rồi), 糟蹋 (TAO ĐẠP: lãng phí phung phí, chà đạp làm hư hại).
Câu ví dụ với từ “糟”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
面对突发的复杂仪器通信故障,主控工程师沉着冷静处置排查,决不让糟糕的突发情绪影响科学决断。
Miàn duì tū fā de fù zá yí qì tōng xìn gù zhàng, zhǔ kòng gōng chéng shī chén zhuó lěng jìng chǔ zhì pái chá, jué bù ràng zāo gāo de tū fā qíng xù yǐng xiǎng kē xué jué duàn.
“Đứng trước sự cố thông tin thiết bị phức tạp đột xuất, kỹ sư điều khiển chính điềm tĩnh bình tĩnh xử lý rà soát, tuyệt đối không để cảm xúc tồi tệ tồi tệ bất ngờ làm ảnh hưởng đến quyết đoán khoa học.”
Facing equipment failures, the engineer stayed calm, never letting terrible emotions disrupt scientific decisions.
Từ “糟” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 糟 (zāo)
糟 (zāo) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 5), từ “糟” có phiên âm Pinyin là “zāo”, âm Hán Việt là “TAO”, thuộc từ loại Tính từ và có nghĩa tiếng Việt là: “tồi tệ, hỏng bét; ngâm rượu (món ăn)” (tiếng Anh: bad, terrible, in a mess, spoiled).
Chữ 糟 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “糟” có tổng cộng 17 nét viết, thuộc bộ thủ 米. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.