策略: chiến lược, sách lược, mưu lược
Nghĩa tiếng Anh (English): strategy, tactics, tactful
Nét viết & luyện viết chữ 策略
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (22 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ SÁCH (策): thuộc bộ TRÚC (竹), gồm 12 nét (6 nét phụ). Từ ghép HSK: 政策 (CHÍNH SÁCH: chính sách, chủ trương chính sách), 鞭策 (TIÊN SÁCH: thúc giục, cổ vũ, khích lệ động viên), 策划 (SÁCH HOẠCH: hoạch định, lên kế hoạch, đạo diễn kịch bản), 策略 (SÁCH LƯỢC: chiến lược, sách lược, mưu lược).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
kế sách; mẹo; biện pháp
Chữ SÁCH (策): thuộc bộ TRÚC (竹), gồm 12 nét (6 nét phụ). Từ ghép HSK: 政策 (CHÍNH SÁCH: chính sách, chủ trương chính sách), 鞭策 (TIÊN SÁCH: thúc giục, cổ vũ, khích lệ động viên), 策划 (SÁCH HOẠCH: hoạch định, lên kế hoạch, đạo diễn kịch bản), 策略 (SÁCH LƯỢC: chiến lược, sách lược, mưu lược).
sơ lược, tóm tắt; hơi, chút ít; mưu lược, lược bỏ
Chữ LƯỢC (略): thuộc bộ ĐIỀN (田), gồm 11 nét (6 nét phụ), thành phần: 田 (ĐIỀN) + 夂 (TRĨ) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 侵略 (XÂM LƯỢC: xâm lược, xâm lấn), 省略 (TỈNH LƯỢC: lược bớt, giản lược, dấu chấm lửng), 策略 (SÁCH LƯỢC: chiến lược, sách lược, mưu lược), 忽略 (HỐT LƯỢC: bỏ qua, xem nhẹ, lơ là).
Câu ví dụ với từ “策略”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在应对复杂多变的国际经贸博弈中,企业应当制定灵活多元的全球供应链采购与风险对冲策略。
Zài yìng duì fù zá duō biàn de guó jì jīng mào bó yì zhōng, qǐ yè yīng dāng zhì dìng líng huó duō yuán de quán qiú gōng yìng liàn cǎi gòu yǔ fēng xiǎn duì chōng cè lüè.
“Trong việc ứng phó với cuộc đọ sức kinh tế thương mại quốc tế biến chuyển phức tạp, doanh nghiệp cần hoạch định sách lược thu mua chuỗi cung ứng toàn cầu và phòng ngừa rủi ro linh hoạt đa dạng.”
In complex international trade games, enterprises should formulate flexible global supply chain procurement and risk hedging strategies.
深刻领悟“策略”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ cè lüè ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “策略” (chiến lược, sách lược, mưu lược - SÁCH LƯỢC) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "策略" (chiến lược, sách lược, mưu lược) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “策略” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn