忽略: bỏ qua, xem nhẹ, lơ là
Nghĩa tiếng Anh (English): to overlook, to neglect, to ignore
Nét viết & luyện viết chữ 忽略
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (21 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ HỐT (忽): thuộc bộ TÂM (心), gồm 8 nét (4 nét phụ), thành phần: 勹 (BAO) + 心 (TÂM). Từ ghép HSK: 忽然 (HỐT NHIÊN: đột nhiên, bỗng nhiên), 忽视 (HỐT THỊ: bỏ qua, coi nhẹ, xem nhẹ, lơ là), 忽略 (HỐT LƯỢC: bỏ qua, xem nhẹ, lơ là), 疏忽 (SƠ HỐT: sơ suất, lơ là bất cẩn, sự thiếu sót).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
đột ngột, đột ngột; bỏ bê
Chữ HỐT (忽): thuộc bộ TÂM (心), gồm 8 nét (4 nét phụ), thành phần: 勹 (BAO) + 心 (TÂM). Từ ghép HSK: 忽然 (HỐT NHIÊN: đột nhiên, bỗng nhiên), 忽视 (HỐT THỊ: bỏ qua, coi nhẹ, xem nhẹ, lơ là), 忽略 (HỐT LƯỢC: bỏ qua, xem nhẹ, lơ là), 疏忽 (SƠ HỐT: sơ suất, lơ là bất cẩn, sự thiếu sót).
sơ lược, tóm tắt; hơi, chút ít; mưu lược, lược bỏ
Chữ LƯỢC (略): thuộc bộ ĐIỀN (田), gồm 11 nét (6 nét phụ), thành phần: 田 (ĐIỀN) + 夂 (TRĨ) + 口 (KHẨU). Từ ghép HSK: 侵略 (XÂM LƯỢC: xâm lược, xâm lấn), 省略 (TỈNH LƯỢC: lược bớt, giản lược, dấu chấm lửng), 策略 (SÁCH LƯỢC: chiến lược, sách lược, mưu lược), 忽略 (HỐT LƯỢC: bỏ qua, xem nhẹ, lơ là).
Câu ví dụ với từ “忽略”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
在精密科学仪器研发制造中,哪怕忽略了万分之一毫米的微观装配公差,都可能导致整机光学成像分辨率大幅下降。
Zài jīng mì kē xué yí qì yán fā zhì zào zhōng, nǎ pà hū lüè le wàn fēn zhī yī háo mǐ de wēi guān zhuāng pèi gōng chāi, dōu kě néng dǎo zhì zhěng jī guāng xué chéng xiàng fēn biàn lǜ dà fú xià jiàng.
“Trong việc nghiên cứu chế tạo các dụng cụ khoa học chính xác, cho dù chỉ bỏ qua một phần vạn milimet sai số lắp ráp vi mô cũng có thể dẫn tới sự sụt giảm nghiêm trọng độ phân giải chụp ảnh quang học của toàn bộ cỗ máy.”
In precision instrument manufacturing, overlooking even a 0.0001mm assembly tolerance may cause significant drops in resolution.
深刻领悟“忽略”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ hū lüè ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “忽略” (bỏ qua, xem nhẹ, lơ là - HỐT LƯỢC) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "忽略" (bỏ qua, xem nhẹ, lơ là) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “忽略” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn