第三者
Minh họa từ vựng 第三者
dìsānzhě HÁN VIỆT: ĐỆ TAM GIẢ

第三者: bên thứ ba

bên thứ ba

Nét viết & luyện viết chữ 第三者

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 第

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (22 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Đầu đội lá TRÚC (⺮) xanh tươi Dưới dây quấn CUNG (弓) xếp mười thẻ tre Trước sau thứ tự lắng nghe Thứ nhất, thứ nhì chẳng hề rối ren.” — Chữ ĐỆ (第) là chữ hội ý kiêm hình thanh, phía trên là bộ TRÚC (⺮ - thẻ tre), phía dưới là chữ ĐỆ (弟 - sợi dây quấn quanh cọc gỗ từ bộ CUNG 弓, nét sổ 丨 và nét phẩy ノ). Thời xưa, người ta khắc chữ lên thẻ tre rồi dùng dây lạt buộc nối tiếp nhau theo đúng trình tự trước sau để không bị xáo trộn. Từ những thẻ tre xếp lớp ngay ngắn ấy, chữ ĐỆ mang nghĩa là thứ tự, cấp bậc, nhắc nhở sự ngăn nắp và quy củ.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

第
dì ĐỆ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

thứ, số thứ tự (thứ nhất, thứ hai...)

Bộ 竹 (BỘ TRÚC • 6 nét): Cây tre, cây trúc, các vật dụng đan lát hoặc thẻ tre viết sách.
Thành phần cấu tạo chữ:
⺮ TRÚC (Thẻ tre dùng để chép sách và buộc thành cuộn theo thứ tự thời cổ đại.) 弓 CUNG (Cây cung uốn lượn như sợi dây da buộc vòng quanh các thẻ tre.) 丨 CỔN (Nét sổ thẳng tượng trưng cho thanh tre trục chính và nét phẩy là đầu dây buộc.)

Câu thơ nhớ chữ: “Đầu đội lá TRÚC (⺮) xanh tươi Dưới dây quấn CUNG (弓) xếp mười thẻ tre Trước sau thứ tự lắng nghe Thứ nhất, thứ nhì chẳng hề rối ren.”

Chữ ĐỆ (第) là chữ hội ý kiêm hình thanh, phía trên là bộ TRÚC (⺮ - thẻ tre), phía dưới là chữ ĐỆ (弟 - sợi dây quấn quanh cọc gỗ từ bộ CUNG 弓, nét sổ 丨 và nét phẩy ノ). Thời xưa, người ta khắc chữ lên thẻ tre rồi dùng dây lạt buộc nối tiếp nhau theo đúng trình tự trước sau để không bị xáo trộn. Từ những thẻ tre xếp lớp ngay ngắn ấy, chữ ĐỆ mang nghĩa là thứ tự, cấp bậc, nhắc nhở sự ngăn nắp và quy củ.

三
sān TAM Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

ba

Bộ 一 (BỘ NHẤT • 1 nét): Số một, nét ngang đầu tiên, biểu thị sự thống nhất, toàn vẹn.
Thành phần cấu tạo chữ:
二 NHỊ (Số hai, biểu thị âm dương đối xứng, trời ở trên và đất ở dưới.)

Câu thơ nhớ chữ: “Một nét trên ứng bầu trời, Nét dưới mặt đất, giữa thời nhân gian. Chữ TAM (三) ba nét rõ ràng, Thiên Địa Nhân hợp muôn vàn sinh sôi.”

Chữ TAM (三) là chữ chỉ sự, từ thời Giáp cốt văn và Kim văn đã được biểu thị bằng ba nét gạch ngang nằm song song với nhau để ghi lại số đếm là ba. Theo triết lý trong Thuyết Văn Giải Tự và Đạo Đức Kinh, nét trên cùng tượng trưng cho Trời (THIÊN), nét dưới cùng tượng trưng cho Đất (ĐỊA), và nét ở chính giữa tượng trưng cho Con người (NHÂN) đứng hòa hợp giữa vũ trụ, hợp thành đạo TAM TÀI. Trong văn hóa Á Đông, số ba còn biểu thị số nhiều và sự sinh sôi biến hóa vô cùng của vạn vật.

者
zhě GIẢ Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu, người lao động)

Bộ 老 (BỘ LÃO • 6 nét): Người già, cao tuổi, bậc tiền bối kính trọng.
Thành phần cấu tạo chữ:
耂 LÃO (Người già, cao tuổi, bậc tiền bối kính trọng.) 日 NHẬT (Mặt trời, ánh sáng ban ngày, thời gian, ngày tháng.)

Chữ GIẢ (者): thuộc bộ LÃO (老), gồm 8 nét, thành phần: 耂 (LÃO) + 日 (NHẬT). Từ ghép HSK: 或者 (HOẶC GIẢ: hoặc, hoặc là (dùng trong câu trần thuật)), 记者 (KÝ GIẢ: phóng viên, nhà báo), 作者 (TÁC GIẢ: tác giả, người sáng tác), 志愿者 (CHÍ NGUYỆN GIẢ: tình nguyện viên).

Câu ví dụ với từ “第三者”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

我们需要一个第三者。

wǒmen xūyào yīgè dìsānzhě.

“Chúng ta cần một bên thứ ba.”

Ví dụ #2

第三者可以帮助我们。

dìsānzhě kěyǐ bāngzhù wǒmen.

“Bên thứ ba có thể giúp chúng ta.”

Từ “第三者” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →