竞赛: cuộc thi tài, thi đấu, đua tài
Nghĩa tiếng Anh (English): competition, contest, race, to compete
Nét viết & luyện viết chữ 竞赛
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (23 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ CẠNH (竞, phồn thể: 競): thuộc bộ LẬP (立), gồm 10 nét (5 nét phụ), thành phần: 立 (LẬP) + 口 (KHẨU) + 儿 (NHI). Từ ghép HSK: 竞争 (CẠNH TRANH: cạnh tranh, thi đua), 竞赛 (CẠNH TÁI: cuộc thi tài, thi đấu, đua tài), 竞选 (CẠNH TUYỂN: vận động tranh cử, ứng cử).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
cuộc thi tài, thi đấu, đua tài
Chữ CẠNH (竞, phồn thể: 競): thuộc bộ LẬP (立), gồm 10 nét (5 nét phụ), thành phần: 立 (LẬP) + 口 (KHẨU) + 儿 (NHI). Từ ghép HSK: 竞争 (CẠNH TRANH: cạnh tranh, thi đua), 竞赛 (CẠNH TÁI: cuộc thi tài, thi đấu, đua tài), 竞选 (CẠNH TUYỂN: vận động tranh cử, ứng cử).
thi đấu, tranh tài; cuộc thi giải đấu; sánh ngang
Chữ TÁI (赛, phồn thể: 賽): thuộc bộ BỐI (貝), gồm 14 nét (10 nét phụ), thành phần: 宀 (MIÊN) + 八 (BÁT) + 贝 (BỐI). Từ ghép HSK: 比赛 (TỶ TÁI: thi đấu, cuộc thi, trận đấu), 决赛 (QUYẾT TÁI: trận chung kết, vòng chung kết), 竞赛 (CẠNH TÁI: cuộc thi tài, thi đấu, đua tài), 预赛 (DỰ TÁI: vòng loại, thi đấu vòng loại).
Câu ví dụ với từ “竞赛”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
全国大学生智能汽车竞赛与创新创业大赛,为培养拔尖工程创新人才搭建了极具挑战性的实战实训平台。
Quán guó dà xué shēng zhì néng qì chē jìng sài yǔ chuàng xīn chuàng yè dà sài, wèi péi yǎng bá jiān gōng chéng chuàng xīn rén cái dā jiàn le jí jù tiǎo zhàn xìng de shí zhàn shí xùn píng tái.
“Cuộc thi Xe Thông minh và Đổi mới Sáng tạo Khởi nghiệp dành cho Sinh viên Đại học Toàn quốc đã tạo nên một nền tảng thực chiến thực hành đầy tính thử thách để bồi dưỡng nhân tài đổi mới sáng tạo công trình xuất sắc.”
The national college smart car and innovation contests build challenging platforms cultivating outstanding engineering talent.
深刻领悟“竞赛”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。
shēn kè lǐng wù “ jìng sài ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。
“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “竞赛” (cuộc thi tài, thi đấu, đua tài - CẠNH TÁI) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”
Deeply mastering the subtle usage of "竞赛" (cuộc thi tài, thi đấu, đua tài) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.
Từ “竞赛” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn