穿刺
Minh họa từ vựng 穿刺
chuāncì HÁN VIỆT: XUYÊN THỨ

穿刺: trích; đâm; châm; chích; chọc lấy vật phẩm (làm sinh thiết)

trích đâm châm chích chọc lấy vật phẩm (làm sinh thiết)

Nét viết & luyện viết chữ 穿刺

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 穿

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (7 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Trên là hang HUYỆT sâu dài Dưới răng NHA sắc miệt mài đào thông XUYÊN qua vách núi mênh mông Luồn tay mặc áo ấm nồng mùa đông.” — Chữ XUYÊN (穿) là chữ hội ý trực quan, kết hợp giữa bộ HUYỆT (穴 - cái hang, lỗ hổng) ở trên và bộ NHA (牙 - chiếc răng sắc bén) ở dưới. Theo Thuyết Văn Giải Tự, hình ảnh con thú dùng răng sắc (牙) khoét thủng vách đất để đào thành đường hầm thông suốt (穴) mang nghĩa gốc là 'đục thủng, xuyên qua' (XUYÊN VIỆT). Từ động tác luồn qua khoảng trống, chữ mở rộng thành hành động luồn tay chân vào áo quần, giày dép ('mặc, đi').

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

穿
chuān XUYÊN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

mặc áo quần, đi giày

Bộ 穴 (BỘ HUYỆT • 5 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
穴 HUYỆT (Hang động, cái lỗ hoặc khoảng không gian rỗng như ống tay áo.) 牙 NHA (Chiếc răng sắc nhọn của loài thú cắn đục xuyên qua hang đất.)

Câu thơ nhớ chữ: “Trên là hang HUYỆT sâu dài Dưới răng NHA sắc miệt mài đào thông XUYÊN qua vách núi mênh mông Luồn tay mặc áo ấm nồng mùa đông.”

Chữ XUYÊN (穿) là chữ hội ý trực quan, kết hợp giữa bộ HUYỆT (穴 - cái hang, lỗ hổng) ở trên và bộ NHA (牙 - chiếc răng sắc bén) ở dưới. Theo Thuyết Văn Giải Tự, hình ảnh con thú dùng răng sắc (牙) khoét thủng vách đất để đào thành đường hầm thông suốt (穴) mang nghĩa gốc là 'đục thủng, xuyên qua' (XUYÊN VIỆT). Từ động tác luồn qua khoảng trống, chữ mở rộng thành hành động luồn tay chân vào áo quần, giày dép ('mặc, đi').

刺
cì THÍCH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

đâm, châm, chích; cái gai; tiếng chói tai

Bộ 刂 (BỘ ĐAO • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
刂 ĐAO (Con dao, lưỡi gươm, hành động cắt, chém, phân chia, gọt tỉa.)

Chữ THÍCH (刺): thuộc bộ ĐAO (刀), gồm 8 nét (6 nét phụ). Từ ghép HSK: 刺激 (THÍCH KÍCH: kích thích, kích động; gay cấn, hồi hộp), 讽刺 (PHÚNG THÍCH: châm biếm, mỉa mai, trào phúng).

Câu ví dụ với từ “穿刺”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

医生进行穿刺取样。

Yīshēng jìnxíng chuāncì qǔyàng.

“Bác sĩ tiến hành chọc lấy mẫu.”

Từ “穿刺” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →