穿: mặc áo quần, đi giày
Nghĩa tiếng Anh (English): wear, put on
Nét viết & luyện viết chữ 穿
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (14 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Trên là hang HUYỆT sâu dài Dưới răng NHA sắc miệt mài đào thông XUYÊN qua vách núi mênh mông Luồn tay mặc áo ấm nồng mùa đông.”
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
mặc áo quần, đi giày
Câu thơ nhớ chữ: “Trên là hang HUYỆT sâu dài Dưới răng NHA sắc miệt mài đào thông XUYÊN qua vách núi mênh mông Luồn tay mặc áo ấm nồng mùa đông.”
Câu ví dụ với từ “穿”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
今天天气冷,多穿一点。
Jīntiān tiānqì lěng, duō chuān yìdiǎn.
“Hôm nay trời lạnh, mặc nhiều hơn một chút.”
It's cold today, wear a bit more.
今天天气冷,要多穿衣服。
Jīntiān tiānqì lěng, yào duō chuān yīfu.
“Hôm nay trời lạnh, phải mặc nhiều quần áo vào nhé.”
It's cold today, wear more clothes.
Từ “穿” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn