稳定: ổn định, vững vàng; làm ổn định
Nghĩa tiếng Anh (English): stable, steady, to stabilize, stability
Nét viết & luyện viết chữ 稳定
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (16 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ỔN (稳, phồn thể: 穩): thuộc bộ HÒA (禾), gồm 14 nét (9 nét phụ), thành phần: 禾 (HÒA) + 彐 (KÝ) + 心 (TÂM). Từ ghép HSK: 稳定 (ỔN ĐỊNH: ổn định, vững vàng; làm ổn định).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
vững vàng, ổn định, chắc chắn; giữ vững
Chữ ỔN (稳, phồn thể: 穩): thuộc bộ HÒA (禾), gồm 14 nét (9 nét phụ), thành phần: 禾 (HÒA) + 彐 (KÝ) + 心 (TÂM). Từ ghép HSK: 稳定 (ỔN ĐỊNH: ổn định, vững vàng; làm ổn định).
định, xác định, quyết định; nhất định; cố định
Câu thơ nhớ chữ: “Trên là mái nhà bộ MIÊN (宀), Dưới là chữ CHÍNH (正) bình yên ngay hàng. Nhà cửa sắp xếp đàng hoàng, Làm nên chữ ĐỊNH (定) vững vàng tâm an.”
Chữ ĐỊNH (定) là chữ hội ý kiêm hình thanh kết cấu trên dưới, phía trên là bộ MIÊN (宀 - mái nhà che chở), phía dưới là biến thể của chữ CHÍNH (正 - ngay ngắn, dừng chân đúng chỗ, đồng thời biểu âm). Khi con người trở về dưới mái nhà (宀) và mọi việc đều được sắp xếp ngay ngắn, chuẩn mực (正) thì cuộc sống đạt tới sự yên ổn, vững vàng. Từ nghĩa gốc là an định, chữ ĐỊNH (定) mở rộng thành quyết định, quy định và sự kiên định.
Câu ví dụ với từ “稳定”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
保持宏观经济大盘与金融体系平稳健康运行,是有效抵御外部风险冲击、保障社会大局和谐稳定的基本前提。
Bǎo chí hóng guān jīng jì dà pán yǔ jīn róng tǐ xì píng wěn jiàn kāng yùn xíng, shì yǒu xiào dǐ yù wài bù fēng xiǎn chōng jī, bǎo zhàng shè huì dà jú hé xié wěn dìng de jī běn qián tí.
“Duy trì đại cục kinh tế vĩ mô và hệ thống tài chính vận hành ổn định khỏe mạnh là tiền đề cơ bản để phòng ngừa hiệu quả các cú sốc rủi ro từ bên ngoài và bảo đảm đại cục xã hội hài hòa vững chắc.”
Maintaining macro-economic and financial system stability is the fundamental premise for resisting external risks and ensuring harmony.
在学术研究与商务谈判中,准确理解“稳定”的内涵十分关键。
zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ wěn dìng ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。
“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “稳定” (ổn định, vững vàng - ỔN ĐỊNH) đóng vai trò vô cùng then chốt.”
In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "稳定" (ổn định, vững vàng) is crucial.
Từ “稳定” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn