移栽: di thực
Nét viết & luyện viết chữ 移栽
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (9 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Từ “移栽” (yí zāi) có âm Hán Việt là “DI TÀI”, thuộc bộ thủ 禾, mang nghĩa chính là “di thực”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
di chuyển, dời chuyển, dịch chuyển
trồng trọt, trồng trọt; chăm sóc cây trồng
Câu ví dụ với từ “移栽”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
把幼苗移栽到含泥炭的土壤里。
bǎ yòumiáo yí zāi dào hán nítàn de tǔrǎng lǐ
“Di chuyển các cây giống trẻ vào đất chứa mục vàng.”
Từ “移栽” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn