秋千
Minh họa từ vựng 秋千
qiū qiān HÁN VIỆT: THU THIÊN

秋千: xích đu

xích đu

Nghĩa tiếng Anh (English): swing

Nét viết & luyện viết chữ 秋千

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 秋

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (10 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Bên trái cây lúa HÒA trĩu bông, Bên phải ánh lửa HỎA rực hồng. Sắc thu vàng óng mùa gặt hái, Ấm no hạnh phúc khắp cánh đồng.” — Chữ THU (秋) là chữ hội ý, kết cấu trái phải gồm bộ HÒA (禾 - cây lúa trĩu hạt) bên trái và bộ HỎA (火 - ngọn lửa, sắc đỏ vàng ấm áp) bên phải. Khi tiết trời sang thu, những cánh đồng lúa chín rộ ngả màu vàng rực như ánh lửa dưới nắng chiều, đồng thời người nông dân thu hoạch xong thường đốt rơm rạ để làm ấm đất cho vụ sau. Vì thế, chữ THU (秋) không chỉ miêu tả vẻ đẹp lãng mạn của mùa thu mà còn biểu trưng cho mùa gặt hái thành quả viên mãn sau bao ngày cày cấy.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

秋
qiū THU Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

mùa thu, tiết thu

Bộ 禾 (BỘ HÒA • 5 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
禾 HÒA (Cây lúa trĩu hạt, hoa màu, lương thực mùa màng.) 火 HỎA (Lửa, nhiệt độ cao, nấu nướng, phát sáng.)

Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái cây lúa HÒA trĩu bông, Bên phải ánh lửa HỎA rực hồng. Sắc thu vàng óng mùa gặt hái, Ấm no hạnh phúc khắp cánh đồng.”

Chữ THU (秋) là chữ hội ý, kết cấu trái phải gồm bộ HÒA (禾 - cây lúa trĩu hạt) bên trái và bộ HỎA (火 - ngọn lửa, sắc đỏ vàng ấm áp) bên phải. Khi tiết trời sang thu, những cánh đồng lúa chín rộ ngả màu vàng rực như ánh lửa dưới nắng chiều, đồng thời người nông dân thu hoạch xong thường đốt rơm rạ để làm ấm đất cho vụ sau. Vì thế, chữ THU (秋) không chỉ miêu tả vẻ đẹp lãng mạn của mùa thu mà còn biểu trưng cho mùa gặt hái thành quả viên mãn sau bao ngày cày cấy.

千
qiān THIÊN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

ngàn

Bộ 十 (BỘ THẬP • 2 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
丿 PHIỆT (Nét phẩy trên đầu, biến thể từ hình dáng con người (NHÂN 亻) gợi âm.) 十 THẬP (Số mười, biểu thị sự nhân lên gấp bội, trọn vẹn bốn phương.)

Câu thơ nhớ chữ: “Một nét PHIỆT nghiêng tựa dáng người, Chữ THẬP bên dưới vẹn mười mươi. Trăm lần nhân mười thành THIÊN vạn, Nghìn dặm đường xa vững bước đời.”

Chữ THIÊN (千) là chữ hình thanh kiêm chỉ sự, cấu tạo từ hình chữ NHÂN (人 - người, đóng vai trò gợi âm) kết hợp với nét ngang tạo thành chữ THẬP (十 - số mười) ở phần dưới. Cổ nhân dùng hình ảnh con người gắn liền với số mười để biểu thị đơn vị đếm lớn gấp mười lần hàng trăm là một nghìn (1.000). Nghĩa mở rộng chỉ số lượng vô cùng lớn lao như thiên biến vạn hóa.

Câu ví dụ với từ “秋千”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

公园里两个小女孩正在荡秋千。

gōng yuán lǐ liǎng gè xiǎo nǚ hái zhèng zài dàng qiū qiān 。

“Hai cô bé trong công viên đang chơi xích đu.”

Từ “秋千” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →