碎
Minh họa từ vựng 碎
suì HÁN VIỆT: TOÁI

碎: vỡ vụn, nát vụn; làm vỡ

vỡ vụn nát vụn làm vỡ

Nghĩa tiếng Anh (English): broken, fragmented, shattered, to smash

Nét viết & luyện viết chữ 碎

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 碎

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (14 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ TOÁI (碎): thuộc bộ THẠCH (石), gồm 13 nét (8 nét phụ), thành phần: 石 (THẠCH) + 亠 (ĐẦU) + 人 (NHÂN) + 十 (THẬP). Từ ghép HSK: 粉碎 (PHẤN TOÁI: nghiền nát; đập tan (âm mưu, thế lực)).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

碎
suì TOÁI Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

vỡ vụn, nát vụn; làm vỡ

Bộ 石 (BỘ THẠCH • 5 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
石 THẠCH (Hòn đá, tảng đá, đồ vật bằng đá cứng.) 亠 ĐẦU (Bộ đầu, phần trên nóc, mái che bảo vệ phía trên.) 人 NHÂN (Con người, hành vi, phẩm chất, chức vụ và quan hệ xã hội của loài người.) 十 THẬP (Số mười, biểu thị sự hoàn hảo trọn vẹn, đầy đủ bốn phương tám hướng.)

Chữ TOÁI (碎): thuộc bộ THẠCH (石), gồm 13 nét (8 nét phụ), thành phần: 石 (THẠCH) + 亠 (ĐẦU) + 人 (NHÂN) + 十 (THẬP). Từ ghép HSK: 粉碎 (PHẤN TOÁI: nghiền nát; đập tan (âm mưu, thế lực)).

Câu ví dụ với từ “碎”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

新型防爆安全夹胶玻璃即便在遭遇极端外力强烈冲击时,碎块依然紧密粘附在胶层上不会飞溅伤人。

Xīn xíng fáng bào ān quán jiā jiāo bō lí jí biàn zài zāo yù jí duān wài lì qiáng liè chōng jī shí, suì kuài yī rán jǐn mì zhān fù zài jiāo céng shàng bú huì fēi jiàn shāng rén.

“Kính dán an toàn chống nổ thế hệ mới ngay cả khi chịu va đập mạnh từ ngoại lực cực đoan thì các mảnh vỡ vụn vẫn dính chặt vào lớp keo phim, không văng ra gây sát thương cho con người.”

Even when subjected to intense impact, fragments of laminated safety glass adhere to the film layer without flying.

Ví dụ #2

在学术研究与商务谈判中,准确理解“碎”的内涵十分关键。

zài xué shù yán jiū yǔ shāng wù tán pàn zhōng , zhǔn què lǐ jiě “ suì ” de nèi hán shí fēn guān jiàn 。

“Trong nghiên cứu học thuật và đàm phán thương mại, việc thấu hiểu chuẩn xác nội hàm của từ “碎” (vỡ vụn, nát vụn - TOÁI) đóng vai trò vô cùng then chốt.”

In academic research and business negotiations, accurately understanding the meaning of "碎" (vỡ vụn, nát vụn) is crucial.

Từ “碎” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →