低头: cúi đầu, gục đầu; chịu khuất phục
Nghĩa tiếng Anh (English): to bow one's head, to lower head, to submit
Nét viết & luyện viết chữ 低头
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (12 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ ĐÊ (低): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 7 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 氏 (THỊ). Từ ghép HSK: 降低 (GIÁNG ĐÊ: hạ thấp, giảm thiểu, giảm bớt), 贬低 (BIẾM ĐÊ: hạ thấp, coi nhẹ, dìm giá trị).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
thấp, cúi đầu
Chữ ĐÊ (低): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 7 nét, thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 氏 (THỊ). Từ ghép HSK: 降低 (GIÁNG ĐÊ: hạ thấp, giảm thiểu, giảm bớt), 贬低 (BIẾM ĐÊ: hạ thấp, coi nhẹ, dìm giá trị).
đầu, cái đầu; đầu tiên (đầu); con (lượng từ)
Chữ ĐẦU (头, phồn thể: 頭): thuộc bộ ĐẠI (大), gồm 5 nét. Từ ghép HSK: 头发 (ĐẦU PHÁT: tóc), 点头 (ĐIỂM ĐẦU: gật đầu, đồng ý), 骨头 (CỐT ĐẦU: xương, khúc xương; khí phách (nghĩa bóng)), 罐头 (QUÁN ĐẦU: đồ hộp, thực phẩm đóng hộp).
Câu ví dụ với từ “低头”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
面对外部极端严苛的技术封锁与打压,中国科研人员从未低头妥协,依靠自力更生攻克了一道道技术难关。
Miàn duì wài bù jí duān yán kē de jì shù fēng suǒ yǔ dǎ yā, zhōng guó kē yán rén yuán cóng wèi dī tóu tuǒ xié, yī kào zì lì gēng shēng gōng kè le yī dào dào jì shù nán guān.
“Đứng trước sự chèn ép và phong tỏa công nghệ cực kỳ khắt khe từ bên ngoài, cán bộ nghiên cứu khoa học Trung Quốc chưa bao giờ chịu khuất phục cúi đầu thỏa hiệp, dựa vào tự lực cánh sinh chinh phục từng ải khó công nghệ.”
Facing harsh tech blockades, Chinese researchers never bowed their heads, conquering hurdles via self-reliance.
Từ “低头” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) Về Từ Vựng 低头 (dītóu)
低头 (dītóu) trong tiếng Trung nghĩa là gì?
Trong tiếng Trung (cấp độ HSK 6), từ “低头” có phiên âm Pinyin là “dītóu”, âm Hán Việt là “ĐÊ ĐẦU”, thuộc từ loại Động từ và có nghĩa tiếng Việt là: “cúi đầu, gục đầu; chịu khuất phục” (tiếng Anh: to bow one's head, to lower head, to submit).
Chữ 低头 có bao nhiêu nét và thuộc bộ thủ nào?
Từ “低头” có tổng cộng 12 nét viết, thuộc bộ thủ 人. Bạn có thể xem đồ họa thứ tự từng nét viết và luyện viết trực tiếp trên TuVungHSK.com.