疾病
Minh họa từ vựng 疾病
jí bìng HÁN VIỆT: TẬT BỆNH

疾病: bệnh tật, dịch bệnh nguy hiểm

bệnh tật dịch bệnh nguy hiểm

Nghĩa tiếng Anh (English): disease, illness, sickness

Nét viết & luyện viết chữ 疾病

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 疾

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (16 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Ngoài giường bệnh NẠCH (疒) ốm đau, Trong mũi tên THỈ (矢) bay mau bất ngờ. Chữ TẬT (疾) nhắc nhở từng giờ, Giữ gìn sức khỏe chớ thờ ơ mình.” — Chữ TẬT (疾) là chữ hội ý kiêm hình thanh, kết hợp bộ NẠCH (疒 - chiếc giường có người nằm ốm) ở bên ngoài và bộ THỈ (矢 - mũi tên) ở bên trong vừa biểu ý vừa hỗ trợ âm đọc. Trong Giáp cốt văn, chữ vẽ hình một người bị mũi tên bắn trúng nách gây thương tích bất ngờ. Vì mũi tên bay rất nhanh nên chữ TẬT (疾) vừa chỉ những chứng bệnh cấp tính ập đến đột ngột, vừa mở rộng nghĩa thành sự nhanh chóng, mãnh liệt (như trong TẬT PHONG - gió mạnh).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

疾
jí TẬT Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

bệnh tật; bệnh; tật

Bộ 疒 (BỘ NẠCH • 5 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
疒 NẠCH (Bệnh tật, ốm đau, người nằm trên giường bệnh.) 矢 THỈ (Mũi tên bắn, thẳng thắn, nhanh như tên bắn.)

Câu thơ nhớ chữ: “Ngoài giường bệnh NẠCH (疒) ốm đau, Trong mũi tên THỈ (矢) bay mau bất ngờ. Chữ TẬT (疾) nhắc nhở từng giờ, Giữ gìn sức khỏe chớ thờ ơ mình.”

Chữ TẬT (疾) là chữ hội ý kiêm hình thanh, kết hợp bộ NẠCH (疒 - chiếc giường có người nằm ốm) ở bên ngoài và bộ THỈ (矢 - mũi tên) ở bên trong vừa biểu ý vừa hỗ trợ âm đọc. Trong Giáp cốt văn, chữ vẽ hình một người bị mũi tên bắn trúng nách gây thương tích bất ngờ. Vì mũi tên bay rất nhanh nên chữ TẬT (疾) vừa chỉ những chứng bệnh cấp tính ập đến đột ngột, vừa mở rộng nghĩa thành sự nhanh chóng, mãnh liệt (như trong TẬT PHONG - gió mạnh).

病
bìng BỆNH Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

bệnh, bệnh tật; bị ốm

Bộ 疒 (BỘ NẠCH • 5 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
疒 NẠCH (Bệnh tật, ốm đau, người nằm trên giường bệnh.)

Câu thơ nhớ chữ: “Ngoài là bộ NẠCH giường nằm, Trong chữ BÍNH lửa âm thầm sốt cao. Chữ BỆNH đau ốm hư hao, Giữ gìn sức khỏe dồi dào bình an.”

Chữ BỆNH (病) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm bộ NẠCH (疒 - hình ảnh người ốm nằm trên giường bệnh đổ mồ hôi) biểu ý bao bọc bên ngoài và chữ BÍNH (丙 - ngọn lửa, sức nóng) biểu âm ở bên trong. Sự kết hợp giữa người nằm trên giường và hơi nóng hầm hập như lửa đốt lột tả chân thực tình trạng cơ thể sốt cao, ốm nặng. Từ nghĩa gốc là bệnh tật thể xác, chữ BỆNH (病) còn mở rộng chỉ những khuyết điểm, thói hư cần được chữa trị và sửa đổi.

Câu ví dụ với từ “疾病”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

国家深入推进健康中国战略,完善重大慢性非传染性疾病早期筛查与综合防治体系,筑牢全民健康基石。

Guó jiā shēn rù tuī jìn jiàn kāng zhōng guó zhàn lüè, wán shàn zhòng dà màn xìng fēi chuán rǎn xìng jí bìng zǎo qī shāi chá yǔ zōng hé fáng zhì tǐ xì, zhù láo quán mín jiàn kāng jī shí.

“Nhà nước đi sâu thúc đẩy Chiến lược Một Trung Quốc Khỏe mạnh, hoàn thiện hệ thống sàng lọc sớm và phòng chống điều trị tổng hợp các bệnh mãn tính không truyền nhiễm nguy hiểm, xây đắp vững chắc nền móng sức khỏe cho toàn dân.”

The state advances the Healthy China initiative, perfecting early screening and prevention for major chronic diseases.

Ví dụ #2

深刻领悟“疾病”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ jí bìng ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “疾病” (bệnh tật, dịch bệnh nguy hiểm - TẬT BỆNH) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "疾病" (bệnh tật, dịch bệnh nguy hiểm) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “疾病” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →