疙
Minh họa từ vựng 疙
gē HÁN VIỆT: NGẬT

疙: mày; cái mày (trên vết thương)

mày cái mày (trên vết thương)

Nét viết & luyện viết chữ 疙

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 疙

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (5 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ NGẬT (疙): thuộc bộ NẠCH (疒), gồm 8 nét (3 nét phụ). Từ ghép HSK: 疙瘩 (NGẬT ĐÁP: cục u, nốt mụn; khúc mắc trong lòng (心结)).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

疙
gē NGẬT Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

mày; cái mày (trên vết thương)

Bộ 疒 (BỘ NẠCH • 5 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
疒 NẠCH (Bệnh tật, ốm đau, người nằm trên giường bệnh.)

Chữ NGẬT (疙): thuộc bộ NẠCH (疒), gồm 8 nét (3 nét phụ). Từ ghép HSK: 疙瘩 (NGẬT ĐÁP: cục u, nốt mụn; khúc mắc trong lòng (心结)).

Câu ví dụ với từ “疙”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

疮疙疤

chuāng gēbā

“Mày; mày vết thương.”

Từ “疙” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →