牙刷
Minh họa từ vựng 牙刷
yáshuā HÁN VIỆT: NHA LOÁT

牙刷: bàn chải đánh răng

bàn chải đánh răng

Nghĩa tiếng Anh (English): toothbrush

Nét viết & luyện viết chữ 牙刷

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 牙

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (27 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

“Hàm trên hàm dưới đan cài, Bốn nét móc chặt nhai hoài chẳng ngơi. Chữ NHA răng sắc sáng ngời, Giữ gìn nụ cười rạng rỡ xuân xanh.” — Chữ NHA (牙) là chữ tượng hình, trong Kim văn và Tiểu triện vẽ hình hai chiếc răng hàm hoặc răng nanh của hàm trên và hàm dưới đang đan chéo, khít chặt vào nhau để cắn xé và nghiền nhỏ thức ăn. Nếu chữ XỈ (齿) chỉ phần răng cửa lộ ra ngoài thì chữ NHA (牙) vốn chỉ răng hàm ở sâu bên trong hoặc chiếc ngà nhọn dài của loài thú. Chữ gợi nhắc đến sức mạnh sắc bén và sự phối hợp nhịp nhàng của cơ thể.

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

牙
yá NHA Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

răng, chiếc răng

Bộ 牙 (BỘ NHA • 4 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
牙 NHA (Răng nanh của loài thú, răng hàm cắn xé thức ăn.)

Câu thơ nhớ chữ: “Hàm trên hàm dưới đan cài, Bốn nét móc chặt nhai hoài chẳng ngơi. Chữ NHA răng sắc sáng ngời, Giữ gìn nụ cười rạng rỡ xuân xanh.”

Chữ NHA (牙) là chữ tượng hình, trong Kim văn và Tiểu triện vẽ hình hai chiếc răng hàm hoặc răng nanh của hàm trên và hàm dưới đang đan chéo, khít chặt vào nhau để cắn xé và nghiền nhỏ thức ăn. Nếu chữ XỈ (齿) chỉ phần răng cửa lộ ra ngoài thì chữ NHA (牙) vốn chỉ răng hàm ở sâu bên trong hoặc chiếc ngà nhọn dài của loài thú. Chữ gợi nhắc đến sức mạnh sắc bén và sự phối hợp nhịp nhàng của cơ thể.

刷
shuā LOÁT Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

chải, đánh (răng); quét; quẹt (thẻ); bàn chải

Bộ 尸 (BỘ THI • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
尸 THI (Xác chết, thi thể, người ngồi co ro, mái che nhà ở.) 巾 CÂN (Khăn vải, mũ nón, dải vải vóc trang phục.) 刂 ĐAO (Con dao, lưỡi gươm, hành động cắt, chém, phân chia, gọt tỉa.)

Chữ LOÁT (刷): thuộc bộ ĐAO (刀), gồm 8 nét (6 nét phụ), thành phần: 尸 (THI) + 巾 (CÂN) + 刂 (ĐAO). Từ ghép HSK: 印刷 (ẤN LOÁT: in ấn, ngành công nghiệp in).

Câu ví dụ với từ “牙刷”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

口腔健康专家建议,每隔三个月应当及时更换一次软毛牙刷,以维护良好的口腔牙龈健康。

Kǒu qiāng jiàn kāng zhuān jiā jiàn yì, měi gé sān gè yuè yīng dāng jí shí gēng huàn yī cì ruǎn máo yá shuā, yǐ wéi hù liáng hǎo de kǒu qiāng yá yín jiàn kāng.

“Chuyên gia sức khỏe răng miệng kiến nghị, cứ cách 3 tháng nên kịp thời thay một chiếc bàn chải đánh răng lông mềm mới để giữ gìn sức khỏe nướu và răng miệng tốt.”

Dental experts suggest replacing soft-bristled toothbrushes every three months to maintain oral health.

Từ “牙刷” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →