刷牙: đánh răng, chải răng
Nghĩa tiếng Anh (English): to brush one's teeth
Nét viết & luyện viết chữ 刷牙
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (27 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Hàm trên hàm dưới đan cài, Bốn nét móc chặt nhai hoài chẳng ngơi. Chữ NHA răng sắc sáng ngời, Giữ gìn nụ cười rạng rỡ xuân xanh.”
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
chải, đánh (răng); quét; quẹt (thẻ); bàn chải
răng, chiếc răng
Câu thơ nhớ chữ: “Hàm trên hàm dưới đan cài, Bốn nét móc chặt nhai hoài chẳng ngơi. Chữ NHA răng sắc sáng ngời, Giữ gìn nụ cười rạng rỡ xuân xanh.”
Câu ví dụ với từ “刷牙”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
养成每天早晚坚持使用含氟牙膏认真刷牙三分钟的良好卫生习惯,能有效预防龋齿与口腔疾病。
Yǎng chéng měi tiān zǎo wǎn jiān chí shǐ yòng hán fú yá gāo rèn zhēn shuā yá sān fēn zhōng de liáng hǎo wèi shēng xí guàn, néng yǒu xiào yù fáng qǔ chǐ yǔ kǒu qiāng jí bìng.
“Hình thành thói quen vệ sinh tốt kiên trì đánh răng chải răng cẩn thận ba phút bằng kem đánh răng có chứa fluor vào mỗi sáng và tối có thể phòng ngừa sâu răng và các bệnh răng miệng hiệu quả.”
Brushing teeth for three minutes with fluoride toothpaste morning and evening prevents dental caries effectively.
Từ “刷牙” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn