刷
Minh họa từ vựng 刷
shuā HÁN VIỆT: LOÁT

刷: chải, đánh (răng); quét; quẹt (thẻ); bàn chải

chải đánh (răng) quét quẹt (thẻ) bàn chải

Nghĩa tiếng Anh (English): to brush, to paint, to swipe (a card), brush

Nét viết & luyện viết chữ 刷

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 刷

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (13 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ LOÁT (刷): thuộc bộ ĐAO (刀), gồm 8 nét (6 nét phụ), thành phần: 尸 (THI) + 巾 (CÂN) + 刂 (ĐAO). Từ ghép HSK: 印刷 (ẤN LOÁT: in ấn, ngành công nghiệp in).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

刷
shuā LOÁT Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

chải, đánh (răng); quét; quẹt (thẻ); bàn chải

Bộ 尸 (BỘ THI • 3 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
尸 THI (Xác chết, thi thể, người ngồi co ro, mái che nhà ở.) 巾 CÂN (Khăn vải, mũ nón, dải vải vóc trang phục.) 刂 ĐAO (Con dao, lưỡi gươm, hành động cắt, chém, phân chia, gọt tỉa.)

Chữ LOÁT (刷): thuộc bộ ĐAO (刀), gồm 8 nét (6 nét phụ), thành phần: 尸 (THI) + 巾 (CÂN) + 刂 (ĐAO). Từ ghép HSK: 印刷 (ẤN LOÁT: in ấn, ngành công nghiệp in).

Câu ví dụ với từ “刷”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

我刷牙。

wǒ shuā yá 。

“Tôi đánh răng.”

I brush my teeth.

Ví dụ #2

熟练掌握“刷”的用法,对提升中文表达水平大有帮助。

shú liàn zhǎng wò “ shuā ” de yòng fǎ , duì tí shēng zhōng wén biǎo dá shuǐ píng dà yǒu bāng zhù 。

“Nắm vững cách dùng của “刷” (bàn chải - XOÁT) giúp ích rất nhiều cho việc nâng cao trình độ diễn đạt tiếng Trung.”

Mastering the usage of "刷" (bàn chải) helps greatly in improving your Chinese expression skills.

Từ “刷” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →