爽: mát mẻ, dễ chịu; sảng khoái, thẳng thắn
Nghĩa tiếng Anh (English): bright, clear, crisp, refreshing, frank, feel great
Nét viết & luyện viết chữ 爽
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (14 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ SẢNG (爽): thuộc bộ HÀO (爻), gồm 11 nét (7 nét phụ), thành phần: 大 (ĐẠI) + 爻 (HÀO). Từ ghép HSK: 爽快 (SẢNG KHOÁI: sảng khoái, thẳng thắn dứt khoát, hào sảng).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
mát mẻ, dễ chịu; sảng khoái, thẳng thắn
Chữ SẢNG (爽): thuộc bộ HÀO (爻), gồm 11 nét (7 nét phụ), thành phần: 大 (ĐẠI) + 爻 (HÀO). Từ ghép HSK: 爽快 (SẢNG KHOÁI: sảng khoái, thẳng thắn dứt khoát, hào sảng).
Câu ví dụ với từ “爽”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
秋高气爽的早晨,在公园里跑步让人感到格外神清气爽。
qiū gāo qì shuǎng de zǎo chén , zài gōng yuán lǐ pǎo bù ràng rén gǎn dào gé wài shén qīng qì shuǎng 。
“Buổi sáng mùa thu trời cao khí mát, chạy bộ trong công viên khiến người ta cảm thấy vô cùng sảng khoái.”
On a crisp autumn morning, running in the park makes people feel exceptionally refreshed.
Từ “爽” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn