爆: nổ tung, bộc phát; quá tải, bùng nổ
Nghĩa tiếng Anh (English): to explode, to burst, to erupt, explosive
Nét viết & luyện viết chữ 爆
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (8 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Từ “爆” (bào) có âm Hán Việt là “BẠO”, thuộc bộ thủ 金, mang nghĩa chính là “nổ tung, bộc phát; quá tải, bùng nổ”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
nổ tung, bộc phát; quá tải, bùng nổ
Câu ví dụ với từ “爆”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
重大科学发现消息发布后,前沿科技创新成果展厅瞬间人气爆棚,吸引了海内外海量学者驻足交流。
Zhòng dà kē xué fā xiàn xiāo xī fā bù hòu, qián yán kē jì chuàng xīn chéng guǒ zhǎn tīng shùn jiān rén qì bào péng, xī yǐn le hǎi nèi wài hǎi liàng xué zhě zhù zú jiāo liú.
“Sau khi thông tin phát hiện khoa học trọng đại được công bố, phòng triển lãm thành quả đổi mới sáng tạo khoa học công nghệ tiên phong ngay lập tức đông nghẹt bùng nổ lượng người tham quan, thu hút lượng lớn học giả trong và ngoài nước dừng chân giao lưu.”
Following major science announcements, the exhibition hall burst with crowds of scholars from around the world.
Từ “爆” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn