熨烫: ủi phẳng quần áo
Nghĩa tiếng Anh (English): to iron, ironing
Nét viết & luyện viết chữ 熨烫
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (6 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Từ “熨烫” (yùn tàng) có âm Hán Việt là “UẤT THÃNG”, thuộc bộ thủ 尸, mang nghĩa chính là “ủi phẳng quần áo”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
là ủi phẳng phiu (quần áo); thỏa đáng êm thấm
bỏng, nóng bỏng, nóng rẫy; là (quần áo), uốn (tóc)
Câu ví dụ với từ “熨烫”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
用蒸汽熨斗将西装裤熨烫得笔挺平整。
yòng zhēng qì yùn dòu jiāng xī zhuāng kù yùn tàng dé bǐ tǐng píng zhěng 。
“Dùng bàn ủi hơi nước là phẳng phiu chiếc quần âu đứng dáng.”
Từ “熨烫” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn