煮: luộc, nấu, đun
Nghĩa tiếng Anh (English): to boil, to cook, to simmer
Nét viết & luyện viết chữ 煮
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (10 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Từ “煮” (zhǔ) có âm Hán Việt là “CHỬ”, thuộc bộ thủ 宀, mang nghĩa chính là “luộc, nấu, đun”. Hãy kết hợp đọc to câu ví dụ bên dưới và tự tay viết từng nét chữ Hán trong ô Mễ Tự Cách để khắc sâu phản xạ nhớ mặt chữ!
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
luộc, nấu, đun
Câu ví dụ với từ “煮”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
下班回家后,他熟练地煮了一碗面条当晚餐。
xià bān huí jiā hòu , tā shú liàn dì zhǔ le yì wǎn miàn tiáo dāng wǎn cān 。
“Tan làm về nhà, anh ấy thành thạo nấu một bát mì làm bữa tối.”
After coming home from work, he skillfully cooked a bowl of noodles for dinner.
Từ “煮” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn