烟囱: ống khói
Nét viết & luyện viết chữ 烟囱
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (11 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ YÊN (烟, phồn thể: 煙): thuộc bộ HỎA (火), gồm 10 nét (6 nét phụ), thành phần: 火 (HỎA) + 囗 (VI) + 大 (ĐẠI). Từ ghép HSK: 抽烟 (TRỪU YÊN: hút thuốc lá), 戒烟 (GIỚI YÊN: cai thuốc lá, bỏ thuốc), 烟花 (YÊN HOA: pháo hoa, pháo bông rực rỡ).
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
khói; thuốc lá
Chữ YÊN (烟, phồn thể: 煙): thuộc bộ HỎA (火), gồm 10 nét (6 nét phụ), thành phần: 火 (HỎA) + 囗 (VI) + 大 (ĐẠI). Từ ghép HSK: 抽烟 (TRỪU YÊN: hút thuốc lá), 戒烟 (GIỚI YÊN: cai thuốc lá, bỏ thuốc), 烟花 (YÊN HOA: pháo hoa, pháo bông rực rỡ).
ống khói, phễu
Chữ SONG (囱, phồn thể: 囪): thuộc bộ VI (囗), gồm 7 nét (4 nét phụ).
Câu ví dụ với từ “烟囱”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
烟囱里冒出的烟很浓。
yāncōng li mào chū de yān hěn nóng.
“Khói bốc ra từ ống khói rất đặc.”
这座工厂有很多烟囱。
zhè zuò gōngchǎng yǒu hěnduō yāncōng.
“Nhà máy này có rất nhiều ống khói.”
Từ “烟囱” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn