灿烂 Phồn thể: 燦爛
Minh họa từ vựng 灿烂
càn làn HÁN VIỆT: XÁN LẠN

灿烂: rực rỡ, chói lọi, xán lạn (văn minh, ánh nắng)

rực rỡ chói lọi xán lạn (văn minh ánh nắng)

Nghĩa tiếng Anh (English): magnificent, splendid, radiant, brilliant

Nét viết & luyện viết chữ 灿烂

Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách

Đang hiển thị thứ tự nét viết chữ 灿

Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.

Tiến trình từng nét bút (22 nét):

Một mẹo nhỏ để nhớ lâu

Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư

Phép Lục Thư (Hình thanh / Hội ý): Chữ XÁN (灿, phồn thể: 燦): thuộc bộ HỎA (火), gồm 7 nét (3 nét phụ), thành phần: 火 (HỎA) + 山 (SƠN). Từ ghép HSK: 灿烂 (XÁN LẠN: rực rỡ, chói lọi, xán lạn (văn minh, ánh nắng)).

Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ

灿
càn XÁN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

xán lạn; rực rỡ; chói mắt; chói lọi; sáng rực

Bộ 火 (BỘ HỎA • 4 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
火 HỎA (Lửa, nhiệt độ cao, nấu nướng, phát sáng.) 山 SƠN (Núi non, ngọn núi cao, dãy núi hùng vĩ.)

Chữ XÁN (灿, phồn thể: 燦): thuộc bộ HỎA (火), gồm 7 nét (3 nét phụ), thành phần: 火 (HỎA) + 山 (SƠN). Từ ghép HSK: 灿烂 (XÁN LẠN: rực rỡ, chói lọi, xán lạn (văn minh, ánh nắng)).

烂
làn LẠN Lục Thư: Hình thanh / Hội ý

mục nát, thối rữa; nhừ nát; rực rỡ (xán lạn)

Bộ 火 (BỘ HỎA • 4 nét)
Thành phần cấu tạo chữ:
火 HỎA (Lửa, nhiệt độ cao, nấu nướng, phát sáng.) 丷 BÁT (Số tám, biểu thị sự phân đôi, tách ra hai bên đối xứng.) 二 NHỊ (Số hai, biểu thị âm dương đối xứng, trời ở trên và đất ở dưới.)

Chữ LẠN (烂, phồn thể: 爛): thuộc bộ HỎA (火), gồm 9 nét (5 nét phụ), thành phần: 火 (HỎA) + 丷 (BÁT) + 二 (NHỊ). Từ ghép HSK: 灿烂 (XÁN LẠN: rực rỡ, chói lọi, xán lạn (văn minh, ánh nắng)), 腐烂 (HỦ LẠN: mục nát, thối rữa, phân hủy hoai mục).

Câu ví dụ với từ “灿烂”

Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK

Ví dụ #1

五千多年源远流长的中华文明创造了璀璨夺目的灿烂成果,在人类文明发展史上熠熠生辉。

Wǔ qiān duō nián yuán yuǎn liú cháng de zhōng huá wén míng chuàng zào le cuǐ càn duó mù dì càn làn chéng guǒ, zài rén lèi wén míng fā zhǎn shǐ shàng yì yì shēng huī.

“Nền văn minh Trung Hoa với lịch sử lâu đời hơn 5.000 năm đã kiến tạo nên những thành quả rực rỡ chói lọi, tỏa sáng lấp lánh trong lịch sử phát triển văn minh nhân loại.”

Five thousand years of Chinese civilization created magnificent and splendid achievements that shine brightly in human history.

Ví dụ #2

深刻领悟“灿烂”的精妙用法,是掌握最高等级中文典雅文风的重要标志。

shēn kè lǐng wù “ càn làn ” de jīng miào yòng fǎ , shì zhǎng wò zuì gāo děng jí zhōng wén diǎn yǎ wén fēng de zhòng yào biāo zhì 。

“Lĩnh hội sâu sắc cách dùng tinh tế của “灿烂” (rực rỡ, chói lọi, xán lạn (văn minh, ánh nắng) - XÁN LẠN) là dấu ấn quan trọng đánh dấu sự tinh thông văn phong trang nhã đỉnh cao của tiếng Trung.”

Deeply mastering the subtle usage of "灿烂" (rực rỡ, chói lọi, xán lạn (văn minh, ánh nắng)) is an important mark of commanding advanced Chinese elegance.

Từ “灿烂” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?

Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn

Xem tất cả 186 chủ đề →