灯: đèn, ngọn đèn chiếu sáng
Nghĩa tiếng Anh (English): lamp, light, lantern
Nét viết & luyện viết chữ 灯
Xem hoạt ảnh từng nét bút hoặc bấm “Tự tay tập viết” để vẽ trực tiếp lên ô Mễ Tự Cách
Quy tắc bút thuận chuẩn: Ngang trước sổ sau (先横后竖), phẩy trước mác sau (先撇后捺), từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, ngoài trước trong sau.
Tiến trình từng nét bút (14 nét):
Một mẹo nhỏ để nhớ lâu
Phương pháp liên tưởng Hán Việt & Chiết tự Lục Thư
“Bên trái ngọn lửa HỎA (火) hồng, Bên phải chữ ĐINH (丁) giá lồng treo cao. Đêm khuya tỏa sáng biết bao, Lung linh chữ ĐĂNG (灯) đón chào niềm vui.”
Cấu tạo chữ Hán & bộ thủ
đèn, ngọn đèn chiếu sáng
Câu thơ nhớ chữ: “Bên trái ngọn lửa HỎA (火) hồng, Bên phải chữ ĐINH (丁) giá lồng treo cao. Đêm khuya tỏa sáng biết bao, Lung linh chữ ĐĂNG (灯) đón chào niềm vui.”
Câu ví dụ với từ “灯”
Luyện nghe ngữ điệu câu hoàn chỉnh và cách dùng từ trong ngữ cảnh giao tiếp & đề thi HSK
灯亮了。
dēng liàng le 。
“Đèn đã sáng.”
The light is on.
熟练掌握“灯”的用法,对提升中文表达水平大有帮助。
shú liàn zhǎng wò “ dēng ” de yòng fǎ , duì tí shēng zhōng wén biǎo dá shuǐ píng dà yǒu bāng zhù 。
“Nắm vững cách dùng của “灯” (đèn, ngọn đèn chiếu sáng - ĐĂNG) giúp ích rất nhiều cho việc nâng cao trình độ diễn đạt tiếng Trung.”
Mastering the usage of "灯" (đèn, ngọn đèn chiếu sáng) helps greatly in improving your Chinese expression skills.
Từ “灯” thuộc Chủ đề Từ vựng nào?
Học trọn bộ từ vựng cùng ngữ cảnh chủ đề để giao tiếp phản xạ nhanh hơn